|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
608.201
|
590.189
|
613.885
|
562.588
|
554.061
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
458
|
18.323
|
5.160
|
11.951
|
7.969
|
|
1. Tiền
|
458
|
18.323
|
5.160
|
11.951
|
7.969
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.286
|
15.682
|
14.402
|
14.402
|
14.513
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.286
|
15.682
|
14.402
|
14.402
|
14.513
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
470.084
|
471.204
|
498.070
|
460.909
|
430.440
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
79.801
|
66.860
|
79.789
|
88.625
|
46.704
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.471
|
8.370
|
12.866
|
21.362
|
36.345
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
428.686
|
439.849
|
449.290
|
395.878
|
392.347
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43.874
|
-43.874
|
-43.874
|
-44.956
|
-44.956
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
104.132
|
74.452
|
86.114
|
68.851
|
93.054
|
|
1. Hàng tồn kho
|
104.132
|
74.452
|
86.114
|
68.851
|
93.054
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.242
|
10.527
|
10.139
|
6.475
|
8.085
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.563
|
464
|
463
|
468
|
458
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.444
|
5.989
|
5.525
|
1.751
|
3.034
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.235
|
4.074
|
4.152
|
4.257
|
4.460
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
133
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49.831
|
53.142
|
56.909
|
69.527
|
78.878
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25.045
|
30.803
|
36.243
|
58.951
|
59.772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
25.045
|
30.803
|
36.243
|
58.797
|
59.619
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
154
|
154
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19.274
|
17.873
|
16.472
|
15.261
|
14.081
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.181
|
17.782
|
16.384
|
15.176
|
13.999
|
|
- Nguyên giá
|
168.902
|
168.902
|
168.902
|
168.984
|
168.984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149.722
|
-151.120
|
-152.518
|
-153.808
|
-154.985
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
94
|
91
|
88
|
85
|
82
|
|
- Nguyên giá
|
361
|
361
|
361
|
361
|
361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-268
|
-271
|
-273
|
-276
|
-279
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
3.337
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-8.680
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-8.680
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.175
|
1.131
|
857
|
658
|
1.688
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.397
|
507
|
390
|
347
|
1.532
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
779
|
623
|
467
|
312
|
156
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
658.032
|
643.331
|
670.794
|
632.115
|
632.939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
375.415
|
359.166
|
381.285
|
321.828
|
322.227
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
130.377
|
153.578
|
176.069
|
191.493
|
160.995
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
48.060
|
71.803
|
78.101
|
94.570
|
36.436
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.629
|
34.131
|
38.477
|
29.674
|
35.934
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.403
|
19.564
|
24.042
|
23.542
|
31.484
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.883
|
3.641
|
5.170
|
9.988
|
4.453
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.433
|
1.681
|
2.011
|
2.212
|
2.106
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.092
|
16.092
|
21.231
|
23.825
|
27.235
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.850
|
1.639
|
2.009
|
2.655
|
7.551
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.768
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.028
|
5.028
|
5.028
|
5.028
|
5.028
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
245.039
|
205.588
|
205.216
|
130.335
|
161.232
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
7.340
|
7.545
|
7.851
|
10.249
|
10.923
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
236.104
|
196.448
|
195.770
|
118.492
|
148.714
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.595
|
1.595
|
1.595
|
1.595
|
1.595
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
282.617
|
284.165
|
289.509
|
310.287
|
310.712
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
282.617
|
284.165
|
289.509
|
310.287
|
310.712
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254.525
|
254.525
|
254.525
|
254.525
|
254.525
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
438
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
438
|
438
|
438
|
438
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.222
|
9.855
|
15.263
|
36.137
|
40.024
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.929
|
5.929
|
5.929
|
5.929
|
37.442
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.293
|
3.926
|
9.334
|
30.208
|
2.582
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.873
|
19.789
|
19.725
|
19.629
|
16.166
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
658.032
|
643.331
|
670.794
|
632.115
|
632.939
|