Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 590,189 613,885 562,588 554,061 316,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,323 5,160 11,951 7,969 13,655
1. Tiền 18,323 5,160 11,951 7,969 7,756
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 5,899
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,682 14,402 14,402 14,513 51,557
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,682 14,402 14,402 14,513 51,557
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 471,204 498,070 460,909 430,440 139,847
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66,860 79,789 88,625 46,704 57,073
2. Trả trước cho người bán 8,370 12,866 21,362 36,345 37,854
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 439,849 449,290 395,878 392,347 89,875
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,874 -43,874 -44,956 -44,956 -44,956
IV. Tổng hàng tồn kho 74,452 86,114 68,851 93,054 100,715
1. Hàng tồn kho 74,452 86,114 68,851 93,054 100,715
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,527 10,139 6,475 8,085 10,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 464 463 468 458 574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,989 5,525 1,751 3,034 5,191
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,074 4,152 4,257 4,460 4,611
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 133 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,142 56,909 69,527 78,878 316,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,803 36,243 58,951 59,772 59,180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 30,803 36,243 58,797 59,619 59,026
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 154 154 154
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,873 16,472 15,261 14,081 12,902
1. Tài sản cố định hữu hình 17,782 16,384 15,176 13,999 12,822
- Nguyên giá 168,902 168,902 168,984 168,984 168,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,120 -152,518 -153,808 -154,985 -156,162
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 91 88 85 82 80
- Nguyên giá 361 361 361 361 361
- Giá trị hao mòn lũy kế -271 -273 -276 -279 -282
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,337 3,337 3,337 3,337 3,337
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,337 3,337 3,337 3,337 3,337
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -8,680 0 239,969
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -8,680 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 239,969
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,131 857 658 1,688 1,313
1. Chi phí trả trước dài hạn 507 390 347 1,532 1,313
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 623 467 312 156 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 643,331 670,794 632,115 632,939 632,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 359,166 381,285 321,828 322,227 335,455
I. Nợ ngắn hạn 153,578 176,069 191,493 160,995 202,613
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 71,803 78,101 94,570 36,436 85,294
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34,131 38,477 29,674 35,934 40,078
4. Người mua trả tiền trước 19,564 24,042 23,542 31,484 35,791
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,641 5,170 9,988 4,453 5,437
6. Phải trả người lao động 1,681 2,011 2,212 2,106 2,190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,092 21,231 23,825 27,235 13,191
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,639 2,009 2,655 7,551 4,836
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 10,768 10,768
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,028 5,028 5,028 5,028 5,028
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 205,588 205,216 130,335 161,232 132,842
1. Phải trả người bán dài hạn 7,545 7,851 10,249 10,923 14,111
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 196,448 195,770 118,492 148,714 117,136
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,595 1,595 1,595 1,595 1,595
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 284,165 289,509 310,287 310,712 297,395
I. Vốn chủ sở hữu 284,165 289,509 310,287 310,712 297,395
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,525 254,525 254,525 254,525 254,525
2. Thặng dư vốn cổ phần -442 -442 -442 -442 -442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 438 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 438 438 438 0 438
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,855 15,263 36,137 40,024 26,639
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,929 5,929 5,929 37,442 24,716
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,926 9,334 30,208 2,582 1,924
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 19,789 19,725 19,629 16,166 16,234
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 643,331 670,794 632,115 632,939 632,850