|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,234
|
57,312
|
79,426
|
66,907
|
137,135
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,234
|
57,312
|
79,426
|
66,907
|
137,135
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,459
|
51,470
|
76,294
|
59,859
|
114,489
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,775
|
5,841
|
3,132
|
7,048
|
22,645
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
321
|
138
|
248
|
138
|
14,300
|
|
7. Chi phí tài chính
|
699
|
3,413
|
5,341
|
687
|
9,648
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
677
|
3,413
|
5,341
|
687
|
969
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,275
|
3,858
|
4,218
|
3,755
|
4,634
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
122
|
-1,292
|
-6,179
|
2,745
|
22,663
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,947
|
4,401
|
8,100
|
4,276
|
2,606
|
|
13. Chi phí khác
|
443
|
81
|
83
|
193
|
218
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,504
|
4,319
|
8,016
|
4,082
|
2,388
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,626
|
3,028
|
1,837
|
6,827
|
25,051
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
291
|
814
|
490
|
1,483
|
4,272
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
291
|
814
|
490
|
1,483
|
4,272
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,335
|
2,214
|
1,347
|
5,344
|
20,778
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
224
|
-80
|
-85
|
-64
|
-96
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,111
|
2,293
|
1,431
|
5,409
|
20,874
|