単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,312 79,426 66,907 137,135 69,310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,312 79,426 66,907 137,135 69,310
4. Giá vốn hàng bán 51,470 76,294 59,859 114,489 63,275
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,841 3,132 7,048 22,645 6,036
6. Doanh thu hoạt động tài chính 138 248 138 14,300 144
7. Chi phí tài chính 3,413 5,341 687 9,648 898
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,413 5,341 687 969 898
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,858 4,218 3,755 4,634 3,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,292 -6,179 2,745 22,663 1,492
12. Thu nhập khác 4,401 8,100 4,276 2,606 2,162
13. Chi phí khác 81 83 193 218 232
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,319 8,016 4,082 2,388 1,930
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,028 1,837 6,827 25,051 3,422
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 814 490 1,483 4,272 903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 814 490 1,483 4,272 903
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,214 1,347 5,344 20,778 2,518
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -80 -85 -64 -96 -64
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,293 1,431 5,409 20,874 2,582