Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 582.806 492.095 433.103 422.826 418.970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.788 38.285 31.443 27.232 18.226
1. Tiền 15.788 38.285 31.443 27.232 18.226
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 363.996 293.142 205.650 295.115 320.638
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 325.422 265.617 190.663 272.183 292.081
2. Trả trước cho người bán 27.543 22.874 6.901 13.954 24.458
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.207 8.882 11.744 12.635 7.756
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.176 -4.231 -3.657 -3.657 -3.657
IV. Tổng hàng tồn kho 199.553 160.467 193.700 100.416 79.593
1. Hàng tồn kho 199.553 160.467 193.700 100.416 79.593
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.469 201 2.310 62 513
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 164 174 198 26 15
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.982 0 2.034 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 323 28 79 36 498
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.258 46.233 44.770 49.702 117.450
I. Các khoản phải thu dài hạn 17 17 17 17 17
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 17 17 17 17 17
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45.617 45.174 44.042 49.359 46.176
1. Tài sản cố định hữu hình 19.804 19.403 18.330 20.497 17.384
- Nguyên giá 29.753 31.254 32.185 35.155 35.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.949 -11.851 -13.855 -14.658 -17.833
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25.812 25.770 25.712 28.862 28.792
- Nguyên giá 38.361 38.361 38.361 41.581 41.581
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.548 -12.590 -12.649 -12.719 -12.789
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 71.132
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 71.132
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 625 1.042 712 327 125
1. Chi phí trả trước dài hạn 625 1.042 689 319 114
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 23 8 11
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 629.064 538.327 477.873 472.528 536.420
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 415.043 304.327 229.634 217.234 264.244
I. Nợ ngắn hạn 402.116 291.509 216.336 204.096 213.850
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 159.645 135.140 94.749 118.329 68.075
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.664 94.255 59.027 55.047 110.524
4. Người mua trả tiền trước 94.857 36.133 29.909 2.360 6.550
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.125 5.270 5.195 9.261 8.411
6. Phải trả người lao động 5.041 4.694 3.983 2.665 4.818
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 615 686 317 83 366
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.000 1.093 10.272 3.321 2.337
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.458 2.050 694 841 581
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.711 12.188 12.188 12.188 12.188
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.928 12.818 13.298 13.138 50.394
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 480 320 35.790
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 110 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 1.786
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 12.818 12.818 12.818 12.818 12.818
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 214.020 234.001 248.240 255.294 272.176
I. Vốn chủ sở hữu 214.020 234.001 248.240 255.294 272.176
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.275 -5.275 -5.275 -5.275 -5.275
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70.188 92.352 106.085 111.654 120.827
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.963 10.873 14.307 15.699 17.992
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64.144 56.051 53.123 53.217 58.633
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.593 34.593 38.884 38.884 41.751
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.551 21.458 14.239 14.332 16.882
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 629.064 538.327 477.873 472.528 536.420