Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.368 54.558 50.098 51.449 48.893
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.580 4.423 1.229 2.997 2.095
1. Tiền 1.580 4.423 1.229 2.997 2.095
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.648 30.197 30.013 29.157 28.724
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.233 3.943 4.086 3.788 3.741
2. Trả trước cho người bán 1.022 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28.701 28.556 28.215 27.928 27.533
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.308 -2.302 -2.288 -2.560 -2.550
IV. Tổng hàng tồn kho 18.429 19.438 18.356 18.157 17.574
1. Hàng tồn kho 18.429 19.438 18.356 18.157 17.574
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 211 0 0 638 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 211 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 638 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 271.964 272.196 281.507 282.017 282.440
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 203.965 202.145 207.631 208.548 205.329
1. Tài sản cố định hữu hình 199.242 197.479 203.021 203.994 200.828
- Nguyên giá 476.444 479.370 489.644 495.530 497.367
- Giá trị hao mòn lũy kế -277.202 -281.891 -286.622 -291.535 -296.539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.723 4.666 4.610 4.553 4.502
- Nguyên giá 5.837 5.837 5.837 5.837 5.837
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.114 -1.171 -1.227 -1.284 -1.335
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.694 5.562 5.125 5.175 6.370
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.694 5.562 5.125 5.175 6.370
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 63.304 64.488 68.751 68.294 70.741
1. Chi phí trả trước dài hạn 63.304 64.488 68.751 68.294 70.741
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324.332 326.754 331.605 333.466 331.333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151.985 151.788 151.957 147.774 158.897
I. Nợ ngắn hạn 138.270 131.929 132.752 122.516 140.276
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23.836 22.781 28.070 31.296 34.986
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.105 467 3.934 486 709
4. Người mua trả tiền trước 167 166 66 66 66
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.822 21.173 19.957 19.719 14.326
6. Phải trả người lao động 5.343 8.634 13.564 4.898 7.274
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 32 8 45 3 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 74.798 76.869 65.309 66.047 79.232
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.167 1.832 1.807 0 3.683
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.716 19.858 19.205 25.258 18.621
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 13.716 19.858 19.205 25.258 18.621
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 172.346 174.966 179.648 185.692 172.436
I. Vốn chủ sở hữu 172.346 174.966 179.648 185.692 172.436
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155.349 155.349 155.349 155.349 155.349
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.583 2.583 2.583 2.583 2.865
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.649 1.649 1.649 1.649 2.213
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.766 15.386 20.067 26.112 12.010
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.294 1.294 1.294 20.084 7.336
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.472 14.092 18.774 6.028 4.674
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324.332 326.754 331.605 333.466 331.333