|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52.368
|
54.558
|
50.098
|
51.449
|
48.893
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.580
|
4.423
|
1.229
|
2.997
|
2.095
|
|
1. Tiền
|
1.580
|
4.423
|
1.229
|
2.997
|
2.095
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.648
|
30.197
|
30.013
|
29.157
|
28.724
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.233
|
3.943
|
4.086
|
3.788
|
3.741
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.022
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.701
|
28.556
|
28.215
|
27.928
|
27.533
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.308
|
-2.302
|
-2.288
|
-2.560
|
-2.550
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.429
|
19.438
|
18.356
|
18.157
|
17.574
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18.429
|
19.438
|
18.356
|
18.157
|
17.574
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211
|
0
|
0
|
638
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
211
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
638
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
271.964
|
272.196
|
281.507
|
282.017
|
282.440
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
203.965
|
202.145
|
207.631
|
208.548
|
205.329
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
199.242
|
197.479
|
203.021
|
203.994
|
200.828
|
|
- Nguyên giá
|
476.444
|
479.370
|
489.644
|
495.530
|
497.367
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-277.202
|
-281.891
|
-286.622
|
-291.535
|
-296.539
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.723
|
4.666
|
4.610
|
4.553
|
4.502
|
|
- Nguyên giá
|
5.837
|
5.837
|
5.837
|
5.837
|
5.837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.114
|
-1.171
|
-1.227
|
-1.284
|
-1.335
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.694
|
5.562
|
5.125
|
5.175
|
6.370
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.694
|
5.562
|
5.125
|
5.175
|
6.370
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63.304
|
64.488
|
68.751
|
68.294
|
70.741
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
63.304
|
64.488
|
68.751
|
68.294
|
70.741
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
324.332
|
326.754
|
331.605
|
333.466
|
331.333
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
151.985
|
151.788
|
151.957
|
147.774
|
158.897
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
138.270
|
131.929
|
132.752
|
122.516
|
140.276
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.836
|
22.781
|
28.070
|
31.296
|
34.986
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.105
|
467
|
3.934
|
486
|
709
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
167
|
166
|
66
|
66
|
66
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.822
|
21.173
|
19.957
|
19.719
|
14.326
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.343
|
8.634
|
13.564
|
4.898
|
7.274
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32
|
8
|
45
|
3
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
74.798
|
76.869
|
65.309
|
66.047
|
79.232
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.167
|
1.832
|
1.807
|
0
|
3.683
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.716
|
19.858
|
19.205
|
25.258
|
18.621
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.716
|
19.858
|
19.205
|
25.258
|
18.621
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
172.346
|
174.966
|
179.648
|
185.692
|
172.436
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172.346
|
174.966
|
179.648
|
185.692
|
172.436
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
155.349
|
155.349
|
155.349
|
155.349
|
155.349
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.583
|
2.583
|
2.583
|
2.583
|
2.865
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.649
|
1.649
|
1.649
|
1.649
|
2.213
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.766
|
15.386
|
20.067
|
26.112
|
12.010
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.294
|
1.294
|
1.294
|
20.084
|
7.336
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.472
|
14.092
|
18.774
|
6.028
|
4.674
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
324.332
|
326.754
|
331.605
|
333.466
|
331.333
|