|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56,291
|
51,296
|
52,368
|
54,558
|
50,098
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,960
|
1,663
|
1,580
|
4,423
|
1,229
|
|
1. Tiền
|
1,460
|
1,663
|
1,580
|
4,423
|
1,229
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,144
|
31,513
|
31,648
|
30,197
|
30,013
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,499
|
4,226
|
4,233
|
3,943
|
4,086
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
1,022
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,514
|
29,153
|
28,701
|
28,556
|
28,215
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,869
|
-1,866
|
-2,308
|
-2,302
|
-2,288
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,613
|
16,530
|
18,429
|
19,438
|
18,356
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,613
|
16,530
|
18,429
|
19,438
|
18,356
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
574
|
1,090
|
211
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
211
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
574
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1,090
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
270,118
|
275,543
|
271,964
|
272,196
|
281,507
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
202,738
|
206,147
|
203,965
|
202,145
|
207,631
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
197,858
|
201,345
|
199,242
|
197,479
|
203,021
|
|
- Nguyên giá
|
465,850
|
473,880
|
476,444
|
479,370
|
489,644
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-267,992
|
-272,535
|
-277,202
|
-281,891
|
-286,622
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,881
|
4,802
|
4,723
|
4,666
|
4,610
|
|
- Nguyên giá
|
5,837
|
5,837
|
5,837
|
5,837
|
5,837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-956
|
-1,035
|
-1,114
|
-1,171
|
-1,227
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,107
|
5,500
|
4,694
|
5,562
|
5,125
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,107
|
5,500
|
4,694
|
5,562
|
5,125
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59,272
|
63,896
|
63,304
|
64,488
|
68,751
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59,272
|
63,896
|
63,304
|
64,488
|
68,751
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
326,409
|
326,839
|
324,332
|
326,754
|
331,605
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
151,942
|
146,885
|
151,985
|
151,788
|
151,957
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
131,611
|
127,495
|
138,270
|
131,929
|
132,752
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27,259
|
27,935
|
23,836
|
22,781
|
28,070
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,495
|
12,584
|
11,105
|
467
|
3,934
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
192
|
203
|
167
|
166
|
66
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,673
|
17,726
|
20,822
|
21,173
|
19,957
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,469
|
3,802
|
5,343
|
8,634
|
13,564
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
42
|
3
|
32
|
8
|
45
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
63,710
|
65,242
|
74,798
|
76,869
|
65,309
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
771
|
0
|
2,167
|
1,832
|
1,807
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,330
|
19,390
|
13,716
|
19,858
|
19,205
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20,330
|
19,390
|
13,716
|
19,858
|
19,205
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
174,468
|
179,954
|
172,346
|
174,966
|
179,648
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
174,468
|
179,954
|
172,346
|
174,966
|
179,648
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
155,349
|
155,349
|
155,349
|
155,349
|
155,349
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,370
|
2,370
|
2,583
|
2,583
|
2,583
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,223
|
1,223
|
1,649
|
1,649
|
1,649
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,526
|
21,013
|
12,766
|
15,386
|
20,067
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,293
|
15,500
|
1,294
|
1,294
|
1,294
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,234
|
5,513
|
11,472
|
14,092
|
18,774
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
326,409
|
326,839
|
324,332
|
326,754
|
331,605
|