単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 185,677 257,508 264,563 266,707 316,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,196 54,296 58,143 24,233 69,165
1. Tiền 8,159 4,356 4,775 11,092 11,193
2. Các khoản tương đương tiền 11,037 49,940 53,368 13,140 57,972
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4,115 62,567 19,003
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 4,115 62,567 19,003
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57,065 62,624 72,011 45,239 97,252
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 54,855 58,828 70,526 43,148 56,584
2. Trả trước cho người bán 1,740 3,159 1,701 2,196 40,360
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 470 638 345 603 466
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -561 -707 -159
IV. Tổng hàng tồn kho 108,586 138,709 129,762 133,597 130,390
1. Hàng tồn kho 109,541 139,554 130,695 134,190 131,714
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -955 -845 -932 -593 -1,324
V. Tài sản ngắn hạn khác 830 1,879 532 1,072 857
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 307 450 454 356 365
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 458 1,429 0 716 409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 64 0 78 0 82
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,928 95,585 101,680 122,746 128,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 14 4 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14 4 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,577 89,993 97,586 112,410 106,107
1. Tài sản cố định hữu hình 78,518 83,305 91,595 107,118 101,509
- Nguyên giá 218,177 222,560 244,509 264,484 270,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -139,659 -139,255 -152,914 -157,366 -168,946
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,059 6,688 5,991 5,293 4,598
- Nguyên giá 8,399 9,427 9,427 9,427 9,427
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,340 -2,739 -3,437 -4,134 -4,830
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 195 0 193 5,395 16,946
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 195 0 193 5,395 16,946
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,141 5,588 3,902 4,941 5,498
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,962 5,431 3,768 4,821 5,388
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 179 157 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 133 120 110
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 278,604 353,093 366,243 389,453 445,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116,766 179,207 185,255 198,793 232,419
I. Nợ ngắn hạn 116,766 179,207 185,255 198,793 232,419
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 95,636 150,268 157,829 175,580 201,757
4. Người mua trả tiền trước 0 0 250 375 1,588
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,086 2,647 4,519 3,331 4,209
6. Phải trả người lao động 11,236 19,165 13,567 10,141 12,896
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,855 1,761 4,388 7,213 9,106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,260 1,141 1,230 1,550 518
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,693 4,224 3,473 604 2,346
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 161,838 173,886 180,988 190,660 212,797
I. Vốn chủ sở hữu 161,838 173,886 180,988 190,660 212,797
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 113,643 113,643 113,643 113,643 113,643
2. Thặng dư vốn cổ phần -93 -93 -93 -93 -93
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,819 42,105 54,653 67,437 77,110
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,469 18,230 12,784 9,673 22,137
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,469 18,230 12,784 9,673 22,137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 278,604 353,093 366,243 389,453 445,216