Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,057,744 4,185,586 3,112,008 3,516,783 4,681,430
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,057,744 4,185,586 3,112,008 3,516,783 4,681,430
4. Giá vốn hàng bán 2,849,128 3,885,329 2,855,384 3,231,810 4,319,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 208,616 300,257 256,624 284,972 361,833
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,258 8,299 10,685 4,236 3,258
7. Chi phí tài chính 322 4,026 5,311 3,692 5,243
-Trong đó: Chi phí lãi vay 321 4,024 4,853 3,062 4,173
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 26,782 35,613 37,559 56,985 142,447
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 76,465 109,412 112,044 114,833 132,188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 109,304 159,505 112,394 113,698 85,213
12. Thu nhập khác 77 1,554 18,065 253 2,227
13. Chi phí khác 1,685 1,945 1,789 183 630
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,609 -390 16,276 70 1,597
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 107,695 159,115 128,671 113,768 86,810
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,194 39,295 22,148 22,409 18,629
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,895 -6,989 3,736 563 -1,141
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25,300 32,307 25,884 22,972 17,488
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82,396 126,808 102,787 90,796 69,322
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 82,396 126,808 102,787 90,796 69,322