|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,057,744
|
4,185,586
|
3,112,008
|
3,516,783
|
4,681,430
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,057,744
|
4,185,586
|
3,112,008
|
3,516,783
|
4,681,430
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,849,128
|
3,885,329
|
2,855,384
|
3,231,810
|
4,319,596
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
208,616
|
300,257
|
256,624
|
284,972
|
361,833
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,258
|
8,299
|
10,685
|
4,236
|
3,258
|
|
7. Chi phí tài chính
|
322
|
4,026
|
5,311
|
3,692
|
5,243
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
321
|
4,024
|
4,853
|
3,062
|
4,173
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,782
|
35,613
|
37,559
|
56,985
|
142,447
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76,465
|
109,412
|
112,044
|
114,833
|
132,188
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
109,304
|
159,505
|
112,394
|
113,698
|
85,213
|
|
12. Thu nhập khác
|
77
|
1,554
|
18,065
|
253
|
2,227
|
|
13. Chi phí khác
|
1,685
|
1,945
|
1,789
|
183
|
630
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,609
|
-390
|
16,276
|
70
|
1,597
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
107,695
|
159,115
|
128,671
|
113,768
|
86,810
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,194
|
39,295
|
22,148
|
22,409
|
18,629
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,895
|
-6,989
|
3,736
|
563
|
-1,141
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,300
|
32,307
|
25,884
|
22,972
|
17,488
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
82,396
|
126,808
|
102,787
|
90,796
|
69,322
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
82,396
|
126,808
|
102,787
|
90,796
|
69,322
|