|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
959,146
|
905,155
|
865,088
|
926,303
|
956,383
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
97
|
98
|
110
|
121
|
145
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
959,050
|
905,056
|
864,978
|
926,181
|
956,238
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
916,076
|
857,013
|
819,022
|
875,778
|
910,098
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,974
|
48,044
|
45,956
|
50,404
|
46,140
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
531
|
477
|
849
|
298
|
442
|
|
7. Chi phí tài chính
|
976
|
1
|
-189
|
1
|
59
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,000
|
39,861
|
38,925
|
40,245
|
28,718
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,012
|
5,437
|
4,342
|
3,408
|
-2,256
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,517
|
3,221
|
3,727
|
7,048
|
20,061
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
2
|
392
|
1,431
|
71
|
|
13. Chi phí khác
|
927
|
0
|
0
|
1,001
|
794
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-925
|
2
|
392
|
430
|
-723
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,592
|
3,223
|
4,119
|
7,478
|
19,338
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,169
|
738
|
779
|
1,581
|
3,964
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,075
|
645
|
686
|
1,488
|
3,870
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,517
|
2,578
|
3,434
|
5,991
|
15,468
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,517
|
2,578
|
3,434
|
5,991
|
15,468
|