|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
926,303
|
956,383
|
1,022,801
|
1,367,940
|
1,327,318
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
121
|
145
|
146
|
208
|
225
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
926,181
|
956,238
|
1,022,655
|
1,367,732
|
1,327,093
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
875,778
|
910,098
|
930,743
|
1,318,734
|
1,273,846
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,404
|
46,140
|
91,912
|
48,998
|
53,247
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
298
|
442
|
190
|
1,380
|
264
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
59
|
202
|
319
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
201
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,245
|
28,718
|
73,947
|
25,737
|
39,517
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,408
|
-2,256
|
12,200
|
1,233
|
6,584
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,048
|
20,061
|
5,754
|
23,089
|
7,410
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,431
|
71
|
13
|
18
|
3,202
|
|
13. Chi phí khác
|
1,001
|
794
|
176
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
430
|
-723
|
-164
|
18
|
3,202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,478
|
19,338
|
5,590
|
23,107
|
10,612
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,581
|
3,964
|
1,153
|
4,452
|
2,122
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-93
|
-93
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,488
|
3,870
|
1,153
|
4,452
|
2,122
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,991
|
15,468
|
4,437
|
18,656
|
8,490
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,991
|
15,468
|
4,437
|
18,656
|
8,490
|