Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 959,146 905,155 865,088 926,303 956,383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 97 98 110 121 145
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 959,050 905,056 864,978 926,181 956,238
4. Giá vốn hàng bán 916,076 857,013 819,022 875,778 910,098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,974 48,044 45,956 50,404 46,140
6. Doanh thu hoạt động tài chính 531 477 849 298 442
7. Chi phí tài chính 976 1 -189 1 59
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 25,000 39,861 38,925 40,245 28,718
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,012 5,437 4,342 3,408 -2,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,517 3,221 3,727 7,048 20,061
12. Thu nhập khác 2 2 392 1,431 71
13. Chi phí khác 927 0 0 1,001 794
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -925 2 392 430 -723
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,592 3,223 4,119 7,478 19,338
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,169 738 779 1,581 3,964
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -93 -93 -93 -93 -93
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,075 645 686 1,488 3,870
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,517 2,578 3,434 5,991 15,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,517 2,578 3,434 5,991 15,468