単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 905,155 865,088 926,303 956,383 1,022,801
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 98 110 121 145 146
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 905,056 864,978 926,181 956,238 1,022,655
4. Giá vốn hàng bán 857,013 819,022 875,778 910,098 930,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,044 45,956 50,404 46,140 91,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính 477 849 298 442 190
7. Chi phí tài chính 1 -189 1 59 202
-Trong đó: Chi phí lãi vay 201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 39,861 38,925 40,245 28,718 73,947
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,437 4,342 3,408 -2,256 12,200
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,221 3,727 7,048 20,061 5,754
12. Thu nhập khác 2 392 1,431 71 13
13. Chi phí khác 0 0 1,001 794 176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 392 430 -723 -164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,223 4,119 7,478 19,338 5,590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 738 779 1,581 3,964 1,153
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -93 -93 -93 -93 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 645 686 1,488 3,870 1,153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,578 3,434 5,991 15,468 4,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,578 3,434 5,991 15,468 4,437