単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118,203 92,364 118,805 104,223 115,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,422 2,736 2,188 7,059 4,917
1. Tiền 12,422 2,736 2,188 7,059 1,917
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48,000 41,000 37,000 38,000 30,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 48,000 41,000 37,000 38,000 30,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,351 15,332 52,231 23,925 42,271
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,618 14,155 50,902 22,364 41,075
2. Trả trước cho người bán 1,171 969 1,229 1,290 1,317
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,836 8,482 8,375 8,590 8,197
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,275 -8,275 -8,275 -8,319 -8,319
IV. Tổng hàng tồn kho 28,750 32,309 27,159 34,142 37,949
1. Hàng tồn kho 29,782 33,341 28,192 35,217 39,023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,032 -1,032 -1,032 -1,075 -1,075
V. Tài sản ngắn hạn khác 681 987 227 1,097 484
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 416 416 227 758 484
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 265 409 0 214 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 162 0 125 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,058 17,878 16,441 15,968 15,039
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,062 14,882 13,560 13,088 12,320
1. Tài sản cố định hữu hình 15,062 14,882 13,560 13,088 12,320
- Nguyên giá 59,458 59,931 59,931 60,447 59,884
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,396 -45,049 -46,371 -47,360 -47,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 985 985 985 985 985
- Giá trị hao mòn lũy kế -985 -985 -985 -985 -985
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,025 1,025 1,025 1,025 1,025
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,025 1,025 1,025 1,025 1,025
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,971 1,971 1,856 1,856 1,694
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,971 1,971 1,856 1,856 1,694
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,261 110,242 135,246 120,192 130,660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53,215 26,752 49,173 33,123 47,498
I. Nợ ngắn hạn 53,215 26,752 49,173 33,123 47,498
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,258 14,487 18,089 15,540 27,190
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,332 4,874 13,867 10,228 7,778
4. Người mua trả tiền trước 0 5 126 138 251
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,148 2,550 2,783 1,176 3,131
6. Phải trả người lao động 9,262 660 3,550 88 1,856
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 402 145 915 93 411
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10,088 1,537 7,444 3,517 3,391
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,726 2,494 2,401 2,344 3,491
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83,047 83,490 86,073 87,069 83,162
I. Vốn chủ sở hữu 83,047 83,490 86,073 87,069 83,162
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,031 43,031 43,031 43,031 43,031
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,292 8,292 8,292 8,292 8,292
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 12,261 12,261 12,261 12,261 12,261
5. Cổ phiếu quỹ -4,001 -4,001 -4,001 -4,001 -4,001
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,517 14,517 14,517 14,517 15,517
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,947 9,390 11,973 12,970 8,062
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,027 3,010 3,010 12,063 3,027
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,920 6,381 8,963 907 5,035
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,261 110,242 135,246 120,192 130,660