|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
102,987
|
96,928
|
118,203
|
92,364
|
118,805
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,440
|
10,075
|
12,422
|
2,736
|
2,188
|
|
1. Tiền
|
8,440
|
5,075
|
12,422
|
2,736
|
2,188
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,000
|
46,000
|
48,000
|
41,000
|
37,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45,000
|
46,000
|
48,000
|
41,000
|
37,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,365
|
14,066
|
28,351
|
15,332
|
52,231
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24,236
|
10,964
|
26,618
|
14,155
|
50,902
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,583
|
2,323
|
1,171
|
969
|
1,229
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,127
|
9,297
|
8,836
|
8,482
|
8,375
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,581
|
-8,518
|
-8,275
|
-8,275
|
-8,275
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,967
|
25,005
|
28,750
|
32,309
|
27,159
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,699
|
26,257
|
29,782
|
33,341
|
28,192
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,732
|
-1,252
|
-1,032
|
-1,032
|
-1,032
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
216
|
1,782
|
681
|
987
|
227
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
216
|
210
|
416
|
416
|
227
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
517
|
265
|
409
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,054
|
0
|
162
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
19,399
|
20,222
|
18,058
|
17,878
|
16,441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,288
|
16,666
|
15,062
|
14,882
|
13,560
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,284
|
16,662
|
15,062
|
14,882
|
13,560
|
|
- Nguyên giá
|
58,701
|
59,079
|
59,458
|
59,931
|
59,931
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,418
|
-42,418
|
-44,396
|
-45,049
|
-46,371
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
985
|
985
|
985
|
985
|
985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-981
|
-981
|
-985
|
-985
|
-985
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
1,025
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,087
|
2,532
|
1,971
|
1,971
|
1,856
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,087
|
2,532
|
1,971
|
1,971
|
1,856
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
122,386
|
117,150
|
136,261
|
110,242
|
135,246
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37,271
|
32,565
|
53,215
|
26,752
|
49,173
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,271
|
32,565
|
53,215
|
26,752
|
49,173
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,094
|
8,796
|
20,258
|
14,487
|
18,089
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,835
|
5,264
|
8,332
|
4,874
|
13,867
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
450
|
0
|
5
|
126
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,803
|
1,339
|
2,148
|
2,550
|
2,783
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,065
|
10,065
|
9,262
|
660
|
3,550
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,577
|
3,541
|
402
|
145
|
915
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,996
|
1,266
|
10,088
|
1,537
|
7,444
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,901
|
1,844
|
2,726
|
2,494
|
2,401
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
85,115
|
84,585
|
83,047
|
83,490
|
86,073
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
85,115
|
84,585
|
83,047
|
83,490
|
86,073
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
43,031
|
43,031
|
43,031
|
43,031
|
43,031
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,292
|
8,292
|
8,292
|
8,292
|
8,292
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
12,261
|
12,261
|
12,261
|
12,261
|
12,261
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4,001
|
-4,001
|
-4,001
|
-4,001
|
-4,001
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,517
|
13,517
|
14,517
|
14,517
|
14,517
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,016
|
11,485
|
8,947
|
9,390
|
11,973
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,865
|
10,887
|
3,027
|
3,010
|
3,010
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,151
|
598
|
5,920
|
6,381
|
8,963
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
122,386
|
117,150
|
136,261
|
110,242
|
135,246
|