|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,205
|
188,606
|
189,364
|
190,030
|
171,318
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
516
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
189,689
|
188,606
|
189,364
|
190,030
|
171,318
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
151,581
|
155,280
|
145,407
|
148,969
|
133,449
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,108
|
33,326
|
43,957
|
41,061
|
37,869
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,903
|
5,648
|
5,141
|
3,942
|
4,231
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,214
|
6,354
|
5,086
|
5,201
|
4,072
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
933
|
1,325
|
1,137
|
605
|
791
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,690
|
13,292
|
17,411
|
15,052
|
14,724
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,254
|
7,573
|
14,128
|
12,117
|
12,457
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,852
|
11,755
|
12,474
|
12,633
|
10,847
|
|
12. Thu nhập khác
|
99
|
2
|
640
|
1,336
|
536
|
|
13. Chi phí khác
|
131
|
127
|
460
|
151
|
136
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-33
|
-125
|
180
|
1,184
|
400
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,820
|
11,630
|
12,654
|
13,817
|
11,247
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,224
|
2,408
|
2,555
|
4,666
|
2,284
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,224
|
2,408
|
2,555
|
4,666
|
2,284
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,596
|
9,222
|
10,099
|
9,151
|
8,963
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,596
|
9,222
|
10,099
|
9,151
|
8,963
|