Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16.893 10.980 12.771 10.266 11.216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.608 2.364 5.436 684 982
1. Tiền 1.608 1.356 1.394 684 982
2. Các khoản tương đương tiền 0 1.008 4.042 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.628 7.588 5.636 8.182 8.614
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.256 9.962 5.303 8.015 7.835
2. Trả trước cho người bán 25 655 0 66 54
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.663 1.206 2.614 2.255 2.929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -315 -4.236 -2.282 -2.155 -2.205
IV. Tổng hàng tồn kho 128 531 1.253 1.072 1.375
1. Hàng tồn kho 128 531 1.253 1.072 1.375
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 530 498 446 328 246
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 506 371 417 207 105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24 118 29 120 51
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 9 0 0 90
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30.946 34.494 33.735 33.154 31.995
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3.680 3.680 3.680 3.682
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 3.680 3.680 3.680 3.682
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.384 1.807 1.837 2.199 1.797
1. Tài sản cố định hữu hình 1.384 1.807 1.660 2.046 1.669
- Nguyên giá 18.646 18.441 18.842 14.847 11.984
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.262 -16.633 -17.182 -12.802 -10.315
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 178 153 128
- Nguyên giá 72 72 270 270 270
- Giá trị hao mòn lũy kế -72 -72 -92 -117 -142
III. Bất động sản đầu tư 29.455 28.680 27.905 27.129 26.354
- Nguyên giá 36.431 36.431 36.431 36.431 36.431
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.976 -7.751 -8.526 -9.302 -10.077
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 473.213 473.213 473.213 473.213 473.213
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -473.213 -473.213 -473.213 -473.213 -473.213
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 108 326 312 146 161
1. Chi phí trả trước dài hạn 108 326 312 146 161
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 47.839 45.474 46.506 43.420 43.211
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76.746 75.232 70.225 68.824 66.624
I. Nợ ngắn hạn 19.695 17.624 14.707 15.394 14.875
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.959 12.491 8.724 11.740 11.041
4. Người mua trả tiền trước 0 1.517 1.963 85 85
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 134 130 325 9 2
6. Phải trả người lao động 366 1.000 1.260 620 699
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 428 625 480 810 848
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.661 1.661 1.661 1.661 1.661
11. Phải trả ngắn hạn khác 145 199 292 469 538
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 0 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 57.051 57.607 55.518 53.429 51.749
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 15.596 15.167 14.739 14.311 13.883
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 2.646 2.646 2.646 3.055
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 41.455 39.794 38.133 36.472 34.811
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -28.907 -29.758 -23.719 -25.404 -23.413
I. Vốn chủ sở hữu -28.907 -29.758 -23.719 -25.404 -23.413
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 365.050 365.050 365.050 365.050 365.050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.500 11.500 11.500 11.500 11.500
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.341 2.341 2.341 2.341 2.341
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 163 163 163 163 163
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -407.961 -408.812 -402.773 -404.457 -402.467
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -408.603 -407.961 -408.812 -402.773 -404.457
- LNST chưa phân phối kỳ này 642 -851 6.039 -1.684 1.991
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 47.839 45.474 46.506 43.420 43.211