単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 847,511 684,261 648,143 662,275 702,168
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 847,511 684,261 648,143 662,275 702,168
4. Giá vốn hàng bán 711,006 527,634 489,640 467,313 496,674
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 136,505 156,628 158,503 194,962 205,494
6. Doanh thu hoạt động tài chính 48,482 23,467 23,760 17,788 15,790
7. Chi phí tài chính 10,093 6,624 5,389 -2,543 -3,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 123 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,879 72,998 77,495 86,505 81,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 107,015 100,472 99,379 128,788 143,217
12. Thu nhập khác 14,131 19,362 17,589 24,455 27,758
13. Chi phí khác 5,730 1,034 1,723 3,495 2,323
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,401 18,329 15,865 20,960 25,435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 115,417 118,800 115,244 149,747 168,652
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,551 23,985 23,339 30,535 33,490
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,551 23,985 23,339 30,535 33,490
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 90,866 94,815 91,905 119,212 135,162
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 90,866 94,815 91,905 119,212 135,162