|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
534,586
|
499,317
|
163,244
|
73,472
|
25,474
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
534,586
|
499,317
|
163,244
|
73,472
|
25,474
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
318,627
|
301,785
|
98,555
|
31,980
|
19,056
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
215,959
|
197,532
|
64,689
|
41,491
|
6,418
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,154
|
26,436
|
11,341
|
16,012
|
24,928
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,307
|
17,964
|
5,255
|
234
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,307
|
17,964
|
5,255
|
234
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
49,336
|
37,782
|
22,583
|
15,256
|
12,754
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,169
|
13,526
|
10,855
|
12,731
|
8,164
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
157,301
|
154,695
|
37,337
|
29,281
|
10,425
|
|
12. Thu nhập khác
|
729
|
1,854
|
1,176
|
963
|
2,865
|
|
13. Chi phí khác
|
323
|
3,916
|
282
|
1,029
|
374
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
405
|
-2,062
|
894
|
-66
|
2,492
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
157,706
|
152,633
|
38,231
|
29,215
|
12,916
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,132
|
35,482
|
15,353
|
8,436
|
21,836
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11,494
|
-912
|
-1,771
|
-201
|
-19,656
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35,638
|
34,570
|
13,582
|
8,234
|
2,179
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
122,068
|
118,063
|
24,649
|
20,981
|
10,737
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11
|
29
|
6
|
4
|
1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
122,057
|
118,034
|
24,644
|
20,977
|
10,736
|