単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 534,586 499,317 163,244 73,472 25,474
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 534,586 499,317 163,244 73,472 25,474
4. Giá vốn hàng bán 318,627 301,785 98,555 31,980 19,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 215,959 197,532 64,689 41,491 6,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,154 26,436 11,341 16,012 24,928
7. Chi phí tài chính 6,307 17,964 5,255 234 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,307 17,964 5,255 234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 49,336 37,782 22,583 15,256 12,754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,169 13,526 10,855 12,731 8,164
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 157,301 154,695 37,337 29,281 10,425
12. Thu nhập khác 729 1,854 1,176 963 2,865
13. Chi phí khác 323 3,916 282 1,029 374
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 405 -2,062 894 -66 2,492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 157,706 152,633 38,231 29,215 12,916
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,132 35,482 15,353 8,436 21,836
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11,494 -912 -1,771 -201 -19,656
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35,638 34,570 13,582 8,234 2,179
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 122,068 118,063 24,649 20,981 10,737
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11 29 6 4 1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 122,057 118,034 24,644 20,977 10,736