|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.538
|
3.596
|
20.144
|
12.779
|
30.612
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.130
|
2.681
|
3.284
|
5.585
|
7.336
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.624
|
-2.864
|
640
|
623
|
939
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-233
|
90
|
-1.786
|
-913
|
-2.380
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-338
|
1.655
|
-1.183
|
-1.056
|
714
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.076
|
3.801
|
5.613
|
6.932
|
8.061
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14.668
|
6.277
|
23.428
|
18.364
|
37.948
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
20.057
|
8.983
|
30.592
|
22.707
|
7.557
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
83.117
|
7.131
|
17.412
|
72.046
|
87.664
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-137.796
|
20.819
|
-85.920
|
-56.776
|
-35.814
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.438
|
4.629
|
4.834
|
4.861
|
-6.530
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
14.284
|
-21.306
|
-5.571
|
-6.974
|
-8.057
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-276
|
-2.864
|
303
|
-2.492
|
-3.036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.804
|
3.403
|
-3.120
|
1.461
|
-200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.313
|
27.074
|
-18.042
|
53.197
|
79.532
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
-36
|
-12.371
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4.054
|
-421
|
656
|
1.295
|
-400
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.386
|
-3.595
|
-9.388
|
-3.387
|
-12.981
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.575
|
2.000
|
27.720
|
7.868
|
11.135
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
600
|
-4.988
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
60
|
0
|
|
2.629
|
145
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.658
|
1.221
|
394
|
20
|
370
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
15.562
|
-5.782
|
19.382
|
8.389
|
-14.101
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
30.899
|
5.238
|
200
|
14.190
|
500
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
91.939
|
48.027
|
51.311
|
68.195
|
45.903
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-92.963
|
-50.936
|
-44.341
|
-32.519
|
-90.111
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30.302
|
-1.050
|
|
-13.829
|
-192
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-427
|
1.278
|
7.171
|
36.036
|
-43.900
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.822
|
22.570
|
8.511
|
97.623
|
21.530
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
96.268
|
103.022
|
124.641
|
133.151
|
230.773
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
103.022
|
125.660
|
133.151
|
230.774
|
252.303
|