|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20,144
|
12,779
|
30,612
|
56,840
|
3,055
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,284
|
5,585
|
7,336
|
4,928
|
5,363
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
640
|
623
|
939
|
1,001
|
776
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,786
|
-913
|
-2,380
|
-878
|
1,246
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,183
|
-1,056
|
714
|
-3,288
|
-4,242
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,613
|
6,932
|
8,061
|
8,093
|
7,584
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23,428
|
18,364
|
37,948
|
61,769
|
8,419
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
30,592
|
22,707
|
7,557
|
37,825
|
25,225
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17,412
|
72,046
|
87,664
|
75,374
|
-73,440
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-85,920
|
-56,776
|
-35,814
|
-121,087
|
21,175
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,834
|
4,861
|
-6,530
|
-2,258
|
-3,545
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,571
|
-6,974
|
-8,057
|
-8,093
|
-7,584
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
303
|
-2,492
|
-3,036
|
-1,981
|
-16,961
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,120
|
1,461
|
-200
|
-397
|
-1,383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,042
|
53,197
|
79,532
|
41,151
|
-48,094
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-36
|
-12,371
|
-2,098
|
-42
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
656
|
1,295
|
-400
|
670
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9,388
|
-3,387
|
-12,981
|
-65,617
|
-37,231
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
27,720
|
7,868
|
11,135
|
12,140
|
12,981
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
2,629
|
145
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
394
|
20
|
370
|
1,392
|
6,028
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,382
|
8,389
|
-14,101
|
-53,514
|
-18,265
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
200
|
14,190
|
500
|
15,600
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
51,311
|
68,195
|
45,903
|
47,606
|
54,350
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44,341
|
-32,519
|
-90,111
|
-6,127
|
-12,350
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-13,829
|
-192
|
-15,000
|
-9,339
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,171
|
36,036
|
-43,900
|
42,079
|
32,661
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,511
|
97,623
|
21,530
|
29,715
|
-33,698
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
124,641
|
133,151
|
230,773
|
252,303
|
341,213
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
133,151
|
230,774
|
252,303
|
282,019
|
307,515
|