|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,499,068
|
1,241,221
|
1,737,066
|
1,467,717
|
934,508
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,248
|
1,932
|
3,832
|
73,566
|
195,907
|
|
1. Tiền
|
1,248
|
1,932
|
3,832
|
3,566
|
3,907
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
70,000
|
192,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
725,502
|
373,527
|
886,758
|
876,071
|
362,253
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
721,855
|
372,123
|
885,394
|
874,111
|
360,382
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,301
|
414
|
381
|
677
|
673
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,345
|
991
|
983
|
1,284
|
1,198
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
687,062
|
693,987
|
736,308
|
428,855
|
296,712
|
|
1. Hàng tồn kho
|
687,062
|
693,987
|
736,308
|
428,855
|
296,712
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
85,257
|
171,775
|
110,169
|
89,224
|
79,637
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
72,816
|
111,415
|
74,202
|
60,718
|
59,274
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
7,024
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12,441
|
53,336
|
35,967
|
28,506
|
20,362
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,229,739
|
1,259,998
|
1,207,745
|
1,327,255
|
1,354,851
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
200,765
|
202,255
|
209,087
|
210,637
|
212,212
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
200,765
|
202,255
|
209,087
|
210,637
|
212,212
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
661,762
|
674,119
|
654,237
|
596,507
|
616,822
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
659,836
|
670,909
|
649,952
|
592,476
|
613,045
|
|
- Nguyên giá
|
4,849,157
|
4,798,083
|
4,667,388
|
4,675,369
|
4,657,187
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,189,321
|
-4,127,175
|
-4,017,436
|
-4,082,893
|
-4,044,143
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,926
|
3,210
|
4,285
|
4,031
|
3,778
|
|
- Nguyên giá
|
3,381
|
4,731
|
6,061
|
6,061
|
6,061
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,455
|
-1,521
|
-1,776
|
-2,030
|
-2,284
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
84,031
|
106,843
|
102,623
|
102,759
|
103,994
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
84,031
|
106,843
|
102,623
|
102,759
|
103,994
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
283,181
|
276,780
|
241,798
|
417,352
|
421,823
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
283,181
|
276,780
|
241,798
|
417,352
|
421,823
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,728,807
|
2,501,219
|
2,944,811
|
2,794,972
|
2,289,359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,759,974
|
1,472,635
|
1,906,030
|
1,829,285
|
1,328,037
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,332,094
|
1,066,752
|
1,526,568
|
1,624,827
|
1,198,536
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
74,619
|
79,243
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
450,074
|
564,580
|
506,272
|
370,536
|
394,722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
93,255
|
91,719
|
132,207
|
147,696
|
64,150
|
|
6. Phải trả người lao động
|
157,858
|
267,706
|
151,231
|
220,487
|
231,056
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
182,556
|
592
|
120,623
|
93,699
|
104,878
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,419
|
9,191
|
10,092
|
9,936
|
9,267
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
283,265
|
0
|
571,464
|
705,759
|
333,523
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
80,044
|
53,721
|
34,679
|
76,709
|
60,940
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
427,880
|
405,883
|
379,462
|
204,458
|
129,501
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
427,880
|
405,883
|
379,462
|
204,458
|
129,501
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
968,834
|
1,028,585
|
1,038,782
|
965,687
|
961,322
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
968,834
|
1,028,585
|
1,038,782
|
965,687
|
961,322
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
386,308
|
386,308
|
386,308
|
386,308
|
386,308
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
154,058
|
213,809
|
224,006
|
150,911
|
146,546
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
130,663
|
130,663
|
213,412
|
130,663
|
130,663
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23,395
|
83,146
|
10,594
|
20,249
|
15,884
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,728,807
|
2,501,219
|
2,944,811
|
2,794,972
|
2,289,359
|