単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,525,546 1,822,587 1,499,068 1,241,221 1,737,066
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,924 1,504 1,248 1,932 3,832
1. Tiền 1,924 1,504 1,248 1,932 3,832
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,203,258 1,020,801 725,502 373,527 886,758
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,193,156 1,018,908 721,855 372,123 885,394
2. Trả trước cho người bán 8,567 737 1,301 414 381
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,536 1,155 2,345 991 983
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 229,706 684,617 687,062 693,987 736,308
1. Hàng tồn kho 229,706 684,617 687,062 693,987 736,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 90,658 115,666 85,257 171,775 110,169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 76,561 103,007 72,816 111,415 74,202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 7,024 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14,097 12,659 12,441 53,336 35,967
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,111,011 1,301,106 1,229,739 1,259,998 1,207,745
I. Các khoản phải thu dài hạn 197,815 199,280 200,765 202,255 209,087
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 197,815 199,280 200,765 202,255 209,087
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 745,794 711,692 661,762 674,119 654,237
1. Tài sản cố định hữu hình 743,797 709,731 659,836 670,909 649,952
- Nguyên giá 4,922,633 4,950,669 4,849,157 4,798,083 4,667,388
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,178,835 -4,240,938 -4,189,321 -4,127,175 -4,017,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,996 1,961 1,926 3,210 4,285
- Nguyên giá 3,381 3,381 3,381 4,731 6,061
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,385 -1,420 -1,455 -1,521 -1,776
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 27,347 79,779 84,031 106,843 102,623
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 27,347 79,779 84,031 106,843 102,623
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 140,056 310,355 283,181 276,780 241,798
1. Chi phí trả trước dài hạn 140,056 310,355 283,181 276,780 241,798
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,636,557 3,123,693 2,728,807 2,501,219 2,944,811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,553,251 2,149,952 1,759,974 1,472,635 1,906,030
I. Nợ ngắn hạn 1,152,491 1,732,432 1,332,094 1,066,752 1,526,568
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43,670 65,296 74,619 79,243 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 479,466 763,807 450,074 564,580 506,272
4. Người mua trả tiền trước 3 0 3 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 112,515 103,984 93,255 91,719 132,207
6. Phải trả người lao động 114,614 130,607 157,858 267,706 151,231
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 346,892 313,805 182,556 592 120,623
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,962 8,387 10,419 9,191 10,092
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,341 246,968 283,265 0 571,464
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 36,028 99,578 80,044 53,721 34,679
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 400,760 417,520 427,880 405,883 379,462
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 400,760 417,520 427,880 405,883 379,462
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,083,306 973,741 968,834 1,028,585 1,038,782
I. Vốn chủ sở hữu 1,083,306 973,741 968,834 1,028,585 1,038,782
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 428,468 428,468 428,468 428,468 428,468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 347,302 386,308 386,308 386,308 386,308
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 307,536 158,965 154,058 213,809 224,006
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 294,818 130,663 130,663 130,663 213,412
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,719 28,302 23,395 83,146 10,594
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,636,557 3,123,693 2,728,807 2,501,219 2,944,811