|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,515,577
|
1,525,546
|
1,822,587
|
1,499,068
|
1,241,221
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
800
|
1,924
|
1,504
|
1,248
|
1,932
|
|
1. Tiền
|
800
|
1,924
|
1,504
|
1,248
|
1,932
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
911,846
|
1,203,258
|
1,020,801
|
725,502
|
373,527
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
905,603
|
1,193,156
|
1,018,908
|
721,855
|
372,123
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,241
|
8,567
|
737
|
1,301
|
414
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,002
|
1,536
|
1,155
|
2,345
|
991
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
462,110
|
229,706
|
684,617
|
687,062
|
693,987
|
|
1. Hàng tồn kho
|
462,110
|
229,706
|
684,617
|
687,062
|
693,987
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
140,820
|
90,658
|
115,666
|
85,257
|
171,775
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
82,580
|
76,561
|
103,007
|
72,816
|
111,415
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
58,240
|
0
|
0
|
0
|
7,024
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
14,097
|
12,659
|
12,441
|
53,336
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,147,073
|
1,111,011
|
1,301,106
|
1,229,739
|
1,259,998
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
191,155
|
197,815
|
199,280
|
200,765
|
202,255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
191,155
|
197,815
|
199,280
|
200,765
|
202,255
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
777,539
|
745,794
|
711,692
|
661,762
|
674,119
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
775,508
|
743,797
|
709,731
|
659,836
|
670,909
|
|
- Nguyên giá
|
4,916,983
|
4,922,633
|
4,950,669
|
4,849,157
|
4,798,083
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,141,475
|
-4,178,835
|
-4,240,938
|
-4,189,321
|
-4,127,175
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,031
|
1,996
|
1,961
|
1,926
|
3,210
|
|
- Nguyên giá
|
3,381
|
3,381
|
3,381
|
3,381
|
4,731
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,350
|
-1,385
|
-1,420
|
-1,455
|
-1,521
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27,303
|
27,347
|
79,779
|
84,031
|
106,843
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27,303
|
27,347
|
79,779
|
84,031
|
106,843
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
151,075
|
140,056
|
310,355
|
283,181
|
276,780
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
151,075
|
140,056
|
310,355
|
283,181
|
276,780
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,662,651
|
2,636,557
|
3,123,693
|
2,728,807
|
2,501,219
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,582,339
|
1,553,251
|
2,149,952
|
1,759,974
|
1,472,635
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,326,909
|
1,152,491
|
1,732,432
|
1,332,094
|
1,066,752
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
43,670
|
65,296
|
74,619
|
79,243
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
899,042
|
479,466
|
763,807
|
450,074
|
564,580
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
3
|
0
|
3
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
140,306
|
112,515
|
103,984
|
93,255
|
91,719
|
|
6. Phải trả người lao động
|
213,338
|
114,614
|
130,607
|
157,858
|
267,706
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
400
|
346,892
|
313,805
|
182,556
|
592
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,125
|
7,962
|
8,387
|
10,419
|
9,191
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
11,341
|
246,968
|
283,265
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
65,697
|
36,028
|
99,578
|
80,044
|
53,721
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255,430
|
400,760
|
417,520
|
427,880
|
405,883
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
255,430
|
400,760
|
417,520
|
427,880
|
405,883
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,080,312
|
1,083,306
|
973,741
|
968,834
|
1,028,585
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,080,312
|
1,083,306
|
973,741
|
968,834
|
1,028,585
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
428,468
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
347,302
|
347,302
|
386,308
|
386,308
|
386,308
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
304,542
|
307,536
|
158,965
|
154,058
|
213,809
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
164,798
|
294,818
|
130,663
|
130,663
|
130,663
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
139,744
|
12,719
|
28,302
|
23,395
|
83,146
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,662,651
|
2,636,557
|
3,123,693
|
2,728,807
|
2,501,219
|