|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,360,488
|
2,320,314
|
1,987,459
|
1,870,720
|
2,312,447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,360,488
|
2,320,314
|
1,987,459
|
1,870,720
|
2,312,447
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,270,288
|
2,187,976
|
1,949,569
|
1,767,464
|
2,264,479
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90,200
|
132,339
|
37,890
|
103,256
|
47,967
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,490
|
1,525
|
1,538
|
1,560
|
1,561
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,110
|
7,513
|
7,991
|
7,778
|
7,927
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,110
|
7,513
|
7,991
|
7,778
|
7,927
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,027
|
1,015
|
809
|
1,197
|
818
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,170
|
106,070
|
37,122
|
21,607
|
33,302
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,382
|
19,266
|
-6,495
|
74,234
|
7,482
|
|
12. Thu nhập khác
|
82
|
457
|
2,604
|
522
|
5,779
|
|
13. Chi phí khác
|
452
|
193
|
1,729
|
68
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-370
|
264
|
875
|
455
|
5,779
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,012
|
19,531
|
-5,620
|
74,688
|
13,260
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,293
|
3,947
|
-713
|
14,937
|
2,666
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,293
|
3,947
|
-713
|
14,937
|
2,666
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,719
|
15,584
|
-4,907
|
59,751
|
10,594
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,719
|
15,584
|
-4,907
|
59,751
|
10,594
|