|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
175,229
|
83,860
|
210,143
|
168,375
|
140,335
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
837
|
104
|
157
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
174,391
|
83,756
|
209,986
|
168,375
|
140,335
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
153,034
|
69,309
|
188,084
|
154,901
|
122,918
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,357
|
14,448
|
21,902
|
13,475
|
17,417
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
21
|
20
|
24
|
284
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,407
|
2,015
|
2,334
|
2,587
|
2,489
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,407
|
2,005
|
2,328
|
2,584
|
2,488
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,229
|
6,798
|
11,126
|
8,952
|
9,346
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,728
|
5,656
|
8,462
|
1,960
|
5,865
|
|
12. Thu nhập khác
|
654
|
503
|
655
|
324
|
834
|
|
13. Chi phí khác
|
52
|
323
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
602
|
180
|
655
|
324
|
834
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,330
|
5,836
|
9,117
|
2,284
|
6,700
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3
|
|
|
|
1,340
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3
|
|
|
|
1,340
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,327
|
5,836
|
9,117
|
2,284
|
5,360
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,327
|
5,836
|
9,117
|
2,284
|
5,360
|