単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,083 27,264 21,919 23,473 40,503
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 26,083 27,264 21,919 23,473 40,503
Giá vốn hàng bán 22,199 25,620 19,667 17,364 34,745
Lợi nhuận gộp 3,884 1,644 2,251 6,109 5,758
Doanh thu hoạt động tài chính 9 6 7 6 4
Chi phí tài chính 660 562 600 525 626
Trong đó: Chi phí lãi vay 660 562 600 525 626
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,001 745 2,479 3,192 2,879
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 232 343 -820 2,397 2,257
Thu nhập khác
Chi phí khác
Lợi nhuận khác
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 232 343 -820 2,397 2,257
Chi phí thuế TNDN hiện hành 767
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 767
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 232 343 -820 2,397 1,490
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 232 343 -820 2,397 1,490
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)