単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,919 23,473 40,503 54,440 14,853
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 21,919 23,473 40,503 54,440 14,853
Giá vốn hàng bán 19,667 17,364 34,745 51,142 13,411
Lợi nhuận gộp 2,251 6,109 5,758 3,298 1,442
Doanh thu hoạt động tài chính 7 6 4 267 13
Chi phí tài chính 600 525 626 738 387
Trong đó: Chi phí lãi vay 600 525 626 737 387
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,479 3,192 2,879 797 2,318
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -820 2,397 2,257 2,031 -1,251
Thu nhập khác 834 0
Chi phí khác 0 4
Lợi nhuận khác 834 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -820 2,397 2,257 2,865 -1,254
Chi phí thuế TNDN hiện hành 767 573 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 767 573 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -820 2,397 1,490 2,292 -1,254
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -820 2,397 1,490 2,292 -1,254
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0