|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,083
|
27,264
|
21,919
|
23,473
|
40,503
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
26,083
|
27,264
|
21,919
|
23,473
|
40,503
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,199
|
25,620
|
19,667
|
17,364
|
34,745
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,884
|
1,644
|
2,251
|
6,109
|
5,758
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
6
|
7
|
6
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
660
|
562
|
600
|
525
|
626
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
660
|
562
|
600
|
525
|
626
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,001
|
745
|
2,479
|
3,192
|
2,879
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
232
|
343
|
-820
|
2,397
|
2,257
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
|
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
232
|
343
|
-820
|
2,397
|
2,257
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
767
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
767
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
232
|
343
|
-820
|
2,397
|
1,490
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
232
|
343
|
-820
|
2,397
|
1,490
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|