単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175,229 83,860 210,143 168,375 140,335
Các khoản giảm trừ doanh thu 837 104 157 0
Doanh thu thuần 174,391 83,756 209,986 168,375 140,335
Giá vốn hàng bán 153,034 69,309 188,084 154,901 122,918
Lợi nhuận gộp 21,357 14,448 21,902 13,475 17,417
Doanh thu hoạt động tài chính 7 21 20 24 284
Chi phí tài chính 2,407 2,015 2,334 2,587 2,489
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,407 2,005 2,328 2,584 2,488
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,229 6,798 11,126 8,952 9,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,728 5,656 8,462 1,960 5,865
Thu nhập khác 654 503 655 324 834
Chi phí khác 52 323 0
Lợi nhuận khác 602 180 655 324 834
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,330 5,836 9,117 2,284 6,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 1,340
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3 1,340
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,327 5,836 9,117 2,284 5,360
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,327 5,836 9,117 2,284 5,360
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)