単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 149,847 152,564 155,593 182,772 157,347
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,173 12,570 9,405 17,955 25,241
1. Tiền 14,173 12,570 9,405 17,955 25,241
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,184 1,184 1,184 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,077 73,135 94,828 116,877 83,301
1. Phải thu khách hàng 74,173 72,931 93,282 103,943 63,927
2. Trả trước cho người bán 4,668 3,936 4,450 10,213 14,985
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,584 4,616 5,444 5,799 7,466
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,348 -8,348 -8,348 -3,078 -3,078
IV. Tổng hàng tồn kho 58,614 65,138 50,068 47,847 48,427
1. Hàng tồn kho 59,606 66,130 51,060 49,923 50,503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -992 -992 -992 -2,076 -2,076
V. Tài sản ngắn hạn khác 799 538 108 94 378
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 112 77 107 94 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 487 260 0 0 275
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 200 200 1 0 14
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,846 16,823 16,377 4,342 4,216
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,028 3,593 3,202 2,845 2,494
1. Tài sản cố định hữu hình 2,892 2,468 2,087 1,741 1,400
- Nguyên giá 69,420 69,420 69,420 67,811 67,811
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,527 -66,952 -67,333 -66,070 -66,411
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,136 1,125 1,115 1,104 1,094
- Nguyên giá 2,104 2,104 2,104 2,104 2,104
- Giá trị hao mòn lũy kế -968 -979 -989 -1,000 -1,010
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,189 1,601 1,547 1,497 1,723
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,189 1,601 1,547 1,497 1,723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 166,692 169,387 171,970 187,114 161,563
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 101,518 101,814 102,908 115,759 91,463
I. Nợ ngắn hạn 98,799 99,096 100,189 113,875 89,579
1. Vay và nợ ngắn 17,052 18,415 19,315 19,735 18,775
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 52,611 50,083 50,833 68,646 44,327
4. Người mua trả tiền trước 25,304 26,388 22,315 18,915 24,439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2 902 4,054 1,617 0
6. Phải trả người lao động 2,517 2,308 2,290 4,252 1,332
7. Chi phí phải trả 0 0 0 53 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,057 834 882 269 431
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,719 2,719 2,719 1,884 1,884
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,719 2,719 2,719 1,884 1,884
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65,175 67,572 69,062 71,354 70,100
I. Vốn chủ sở hữu 65,175 67,572 69,062 71,354 70,100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61,081 61,081 61,081 61,081 61,081
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -23 -23 -23 -23 -23
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,370 5,370 5,370 5,370 5,370
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,253 1,144 2,635 4,927 3,672
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 77 77 77 77
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 166,692 169,387 171,970 187,114 161,563