|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
19,351
|
26,060
|
73,970
|
26,830
|
18,734
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-19,098
|
-27,291
|
-48,248
|
-25,126
|
-18,229
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,645
|
-3,396
|
-6,757
|
-3,395
|
-2,909
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-662
|
-955
|
-600
|
-509
|
-607
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,051
|
344
|
520
|
324
|
248
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5,575
|
-5,160
|
-3,249
|
-1,097
|
-1,306
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,578
|
-10,399
|
15,637
|
-2,972
|
-4,068
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9
|
6
|
7
|
6
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-34
|
6
|
7
|
6
|
3
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15,088
|
0
|
|
8,350
|
900
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,601
|
0
|
-6,587
|
-6,987
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,487
|
0
|
-6,587
|
1,363
|
900
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,125
|
-10,393
|
9,057
|
-1,603
|
-3,165
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,919
|
16,794
|
5,117
|
14,173
|
12,570
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,794
|
6,401
|
14,173
|
12,570
|
9,405
|