|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
610,346
|
1,020,989
|
991,303
|
684,754
|
584,375
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
60
|
45
|
8
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
610,286
|
1,020,945
|
991,294
|
684,754
|
584,375
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
527,244
|
877,317
|
845,426
|
547,327
|
469,368
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,042
|
143,628
|
145,868
|
137,427
|
115,007
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,718
|
3,706
|
4,200
|
3,622
|
4,764
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,736
|
13,847
|
16,071
|
2,692
|
3,327
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,118
|
13,145
|
13,245
|
2,254
|
3,168
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
771
|
27,093
|
27,785
|
29,448
|
19,467
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,029
|
44,944
|
41,324
|
49,041
|
44,970
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,224
|
61,449
|
64,888
|
59,867
|
52,007
|
|
12. Thu nhập khác
|
459
|
57
|
877
|
372
|
1,306
|
|
13. Chi phí khác
|
577
|
95
|
215
|
574
|
1,417
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-118
|
-39
|
661
|
-202
|
-111
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,106
|
61,411
|
65,549
|
59,666
|
51,897
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,851
|
12,495
|
14,746
|
13,723
|
11,812
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
523
|
-873
|
5
|
-1,374
|
1,147
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,374
|
11,623
|
14,752
|
12,349
|
12,960
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,732
|
49,788
|
50,798
|
47,317
|
38,937
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,732
|
49,788
|
50,798
|
47,317
|
38,937
|