TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.867.742
|
12.751.060
|
17.465.001
|
19.889.441
|
24.884.941
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.396.765
|
884.710
|
1.064.440
|
2.842.181
|
2.478.609
|
1. Tiền
|
246.932
|
410.710
|
635.440
|
1.336.181
|
1.103.234
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.149.833
|
474.000
|
429.000
|
1.506.000
|
1.375.375
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.980.960
|
2.400.688
|
1.778.376
|
1.768.453
|
2.188.766
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
130.000
|
0
|
248.931
|
222.491
|
267.021
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-60.723
|
-10.347
|
-1.037
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.850.960
|
2.400.688
|
1.590.168
|
1.556.309
|
1.922.782
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.648.322
|
7.424.569
|
11.235.427
|
11.845.187
|
13.695.916
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.562.110
|
7.158.963
|
10.926.639
|
11.669.915
|
13.643.861
|
2. Trả trước cho người bán
|
150.551
|
151.909
|
596.909
|
1.031.585
|
1.188.872
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
22.375
|
0
|
0
|
488
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
262.837
|
572.631
|
432.045
|
79.300
|
108.746
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
167.278
|
179.973
|
329.102
|
322.342
|
177.803
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-494.454
|
-661.282
|
-1.049.268
|
-1.257.954
|
-1.423.854
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.492.038
|
1.692.285
|
2.837.857
|
2.602.819
|
4.998.989
|
1. Hàng tồn kho
|
1.513.584
|
1.720.491
|
2.908.573
|
2.663.226
|
5.142.491
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-21.546
|
-28.206
|
-70.716
|
-60.407
|
-143.502
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
349.658
|
348.807
|
548.901
|
830.800
|
1.522.662
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.388
|
9.501
|
7.736
|
13.421
|
17.805
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
343.271
|
332.796
|
537.251
|
817.379
|
1.504.842
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
6.510
|
3.914
|
0
|
15
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.289.671
|
1.173.553
|
1.502.071
|
1.762.452
|
2.199.594
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
403.408
|
602.893
|
515.811
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.993
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
42.617
|
47.011
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
403.408
|
560.276
|
461.783
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.976
|
II. Tài sản cố định
|
603.825
|
531.148
|
560.040
|
474.510
|
453.511
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
510.821
|
420.946
|
446.790
|
367.980
|
347.056
|
- Nguyên giá
|
1.008.778
|
998.131
|
1.110.735
|
1.112.211
|
1.216.895
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-497.956
|
-577.184
|
-663.945
|
-744.231
|
-869.839
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
2.574
|
2.041
|
1.510
|
976
|
- Nguyên giá
|
0
|
2.663
|
2.663
|
2.663
|
2.663
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-89
|
-622
|
-1.153
|
-1.687
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
93.004
|
107.628
|
111.209
|
105.020
|
105.478
|
- Nguyên giá
|
119.238
|
130.303
|
143.308
|
146.603
|
156.953
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.235
|
-22.676
|
-32.099
|
-41.583
|
-51.474
|
III. Bất động sản đầu tư
|
46.848
|
40.741
|
37.581
|
68.133
|
314.646
|
- Nguyên giá
|
69.678
|
64.783
|
63.191
|
100.900
|
353.111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.830
|
-24.043
|
-25.610
|
-32.767
|
-38.465
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
161.508
|
185.212
|
24.927
|
119.737
|
64.705
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
160.541
|
160.853
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
967
|
24.359
|
24.927
|
119.737
|
64.705
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
365.159
|
334.844
|
311.021
|
306.076
|
316.499
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
63.554
|
33.239
|
9.416
|
2.471
|
2.454
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
301.605
|
301.605
|
301.605
|
303.605
|
312.881
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.165
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
112.332
|
81.608
|
165.094
|
191.103
|
534.423
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
98.249
|
38.175
|
97.818
|
97.075
|
283.417
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.083
|
43.432
|
67.276
|
94.028
|
152.043
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
98.962
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.157.414
|
13.924.612
|
18.967.072
|
21.651.893
|
27.084.536
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.758.744
|
5.677.052
|
10.753.110
|
13.244.461
|
18.394.184
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.753.169
|
5.674.508
|
10.226.585
|
12.745.683
|
18.334.674
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.724
|
553.077
|
581.932
|
2.633.936
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.307.186
|
3.133.167
|
5.188.558
|
5.770.246
|
7.141.853
|
4. Người mua trả tiền trước
|
509.692
|
415.851
|
2.120.833
|
2.471.408
|
3.409.813
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61.556
|
9.774
|
8.000
|
39.809
|
61.951
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
10
|
26
|
111
|
4.724
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.563.429
|
1.767.972
|
2.022.064
|
2.752.021
|
4.147.076
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
44.574
|
37.992
|
11.438
|
5.504
|
4.658
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93.794
|
13.316
|
16.327
|
870.109
|
628.903
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
85.109
|
214.060
|
229.003
|
179.426
|
228.540
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
87.829
|
80.642
|
77.260
|
75.117
|
73.220
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.575
|
2.544
|
526.525
|
498.778
|
59.510
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.065
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.039
|
0
|
0
|
220
|
227
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
524.113
|
496.345
|
18.576
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27.858
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.536
|
2.544
|
2.412
|
2.213
|
2.784
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.398.669
|
8.247.561
|
8.213.962
|
8.407.432
|
8.690.352
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.398.669
|
8.247.561
|
8.213.962
|
8.407.432
|
8.690.352
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
792.550
|
792.550
|
788.308
|
1.036.333
|
1.036.333
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.038.990
|
3.038.990
|
3.019.470
|
2.958.324
|
2.879.721
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-519.526
|
-621.396
|
-597.635
|
-530.941
|
-445.191
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.717
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.667.193
|
4.667.193
|
4.667.193
|
4.419.169
|
4.419.169
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
365.228
|
315.375
|
336.088
|
524.027
|
797.053
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.853
|
291.368
|
315.375
|
388.315
|
597.955
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
334.375
|
24.007
|
20.712
|
135.712
|
199.098
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
54.235
|
54.848
|
538
|
521
|
550
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.157.414
|
13.924.612
|
18.967.072
|
21.651.893
|
27.084.536
|