Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.751.060 17.465.001 19.889.441 24.884.941 32.364.954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 884.710 1.064.440 2.842.181 2.478.609 1.846.994
1. Tiền 410.710 635.440 1.336.181 1.103.234 152.691
2. Các khoản tương đương tiền 474.000 429.000 1.506.000 1.375.375 1.694.304
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.400.688 1.778.376 1.768.453 2.188.766 4.437.209
1. Chứng khoán kinh doanh 0 248.931 222.491 267.021 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -60.723 -10.347 -1.037 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.400.688 1.590.168 1.556.309 1.922.782 4.437.209
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.424.569 11.235.427 11.845.187 13.695.916 16.354.425
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.158.963 10.926.639 11.669.915 13.643.861 15.544.745
2. Trả trước cho người bán 151.909 596.909 1.031.585 1.188.872 1.754.775
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 22.375 0 0 488 1.217
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 572.631 432.045 79.300 108.746 160.050
6. Phải thu ngắn hạn khác 179.973 329.102 322.342 177.803 191.416
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -661.282 -1.049.268 -1.257.954 -1.423.854 -1.297.778
IV. Tổng hàng tồn kho 1.692.285 2.837.857 2.602.819 4.998.989 7.569.293
1. Hàng tồn kho 1.720.491 2.908.573 2.663.226 5.142.491 7.649.949
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28.206 -70.716 -60.407 -143.502 -80.656
V. Tài sản ngắn hạn khác 348.807 548.901 830.800 1.522.662 2.157.033
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.501 7.736 13.421 17.805 20.514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 332.796 537.251 817.379 1.504.842 2.136.519
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.510 3.914 0 15 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.173.553 1.502.071 1.762.452 2.199.594 2.077.287
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 403.408 602.893 515.811 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 8.993 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 42.617 47.011 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 403.408 560.276 461.783 8.993
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -1.976 -8.993
II. Tài sản cố định 531.148 560.040 474.510 453.511 555.140
1. Tài sản cố định hữu hình 420.946 446.790 367.980 347.056 456.474
- Nguyên giá 998.131 1.110.735 1.112.211 1.216.895 1.408.649
- Giá trị hao mòn lũy kế -577.184 -663.945 -744.231 -869.839 -952.175
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.574 2.041 1.510 976 444
- Nguyên giá 2.663 2.663 2.663 2.663 2.663
- Giá trị hao mòn lũy kế -89 -622 -1.153 -1.687 -2.219
3. Tài sản cố định vô hình 107.628 111.209 105.020 105.478 98.222
- Nguyên giá 130.303 143.308 146.603 156.953 157.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.676 -32.099 -41.583 -51.474 -58.851
III. Bất động sản đầu tư 40.741 37.581 68.133 314.646 302.549
- Nguyên giá 64.783 63.191 100.900 353.111 344.064
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.043 -25.610 -32.767 -38.465 -41.515
IV. Tài sản dở dang dài hạn 185.212 24.927 119.737 64.705 151.918
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 160.853 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24.359 24.927 119.737 64.705 151.918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 334.844 311.021 306.076 316.499 322.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33.239 9.416 2.471 2.454 2.432
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 301.605 301.605 303.605 312.881 317.681
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1.165 2.138
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 81.608 165.094 191.103 534.423 745.431
1. Chi phí trả trước dài hạn 38.175 97.818 97.075 283.417 504.669
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 43.432 67.276 94.028 152.043 99.093
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 98.962 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 141.669
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.924.612 18.967.072 21.651.893 27.084.536 34.442.242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.677.052 10.753.110 13.244.461 18.394.184 25.056.904
I. Nợ ngắn hạn 5.674.508 10.226.585 12.745.683 18.334.674 24.847.828
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.724 553.077 581.932 2.633.936 5.062.239
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.133.167 5.188.558 5.770.246 7.141.853 8.056.902
4. Người mua trả tiền trước 415.851 2.120.833 2.471.408 3.409.813 7.076.557
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.774 8.000 39.809 61.951 86.604
6. Phải trả người lao động 10 26 111 4.724 9.430
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.767.972 2.022.064 2.752.021 4.147.076 4.122.455
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 103
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 37.992 11.438 5.504 4.658 3.760
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.316 16.327 870.109 628.903 193.816
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 214.060 229.003 179.426 228.540 163.477
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 80.642 77.260 75.117 73.220 72.486
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.544 526.525 498.778 59.510 209.076
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 10.065 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 220 227 231
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 524.113 496.345 18.576 179.918
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 27.858 26.167
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.544 2.412 2.213 2.784 2.761
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.247.561 8.213.962 8.407.432 8.690.352 9.385.337
I. Vốn chủ sở hữu 8.247.561 8.213.962 8.407.432 8.690.352 9.385.337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 792.550 788.308 1.036.333 1.036.333 1.036.333
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.038.990 3.019.470 2.958.324 2.879.721 2.714.397
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 -264.867
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -621.396 -597.635 -530.941 -445.191 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 2.717 4.367
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.667.193 4.667.193 4.419.169 4.419.169 4.419.169
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 315.375 336.088 524.027 797.053 1.475.361
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 291.368 315.375 388.315 597.955 952.710
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.007 20.712 135.712 199.098 522.651
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 54.848 538 521 550 578
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.924.612 18.967.072 21.651.893 27.084.536 34.442.242