|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,910,261
|
2,116,671
|
2,225,718
|
2,070,493
|
2,510,600
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
139,532
|
106,139
|
140,915
|
130,586
|
100,075
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,770,729
|
2,010,532
|
2,084,803
|
1,939,907
|
2,410,525
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,601,200
|
1,892,856
|
1,956,675
|
1,813,760
|
2,332,618
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
169,529
|
117,676
|
128,128
|
126,147
|
77,907
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53,129
|
35,703
|
34,653
|
37,289
|
106,371
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47,325
|
46,607
|
52,257
|
46,045
|
44,217
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47,060
|
41,402
|
49,824
|
40,208
|
57,693
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-12
|
465
|
-51
|
-264
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
104,450
|
88,258
|
107,511
|
83,313
|
87,791
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,428
|
35,262
|
40,913
|
32,921
|
54,330
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,455
|
-16,760
|
-37,435
|
1,106
|
-2,324
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,345
|
19,928
|
42,300
|
2,812
|
24,808
|
|
13. Chi phí khác
|
2,696
|
257
|
1,366
|
2,897
|
3,338
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,649
|
19,672
|
40,934
|
-84
|
21,470
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45,104
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
19,146
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,991
|
|
|
|
11,087
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,991
|
|
|
|
11,087
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,113
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
8,059
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,705
|
668
|
1,533
|
777
|
42
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,408
|
2,243
|
1,966
|
244
|
8,017
|