|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.366.804
|
2.624.836
|
2.432.510
|
2.533.831
|
2.636.199
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
244.858
|
491.768
|
246.653
|
360.240
|
409.498
|
|
1. Tiền
|
27.858
|
51.044
|
33.553
|
34.890
|
33.121
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
217.000
|
440.724
|
213.100
|
325.350
|
376.376
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39.250
|
44.250
|
44.250
|
52.950
|
82.850
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
39.250
|
44.250
|
44.250
|
52.950
|
82.850
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.416.912
|
1.388.499
|
1.374.946
|
1.300.539
|
1.306.694
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205.019
|
255.556
|
237.628
|
182.290
|
196.834
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
180.208
|
183.813
|
180.044
|
148.696
|
163.664
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.038.092
|
956.242
|
964.387
|
981.347
|
957.991
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.406
|
-7.112
|
-7.112
|
-11.795
|
-11.795
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
622.437
|
668.469
|
746.569
|
808.586
|
787.247
|
|
1. Hàng tồn kho
|
627.885
|
671.966
|
750.066
|
827.798
|
806.458
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.449
|
-3.497
|
-3.497
|
-19.212
|
-19.212
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.348
|
31.851
|
20.092
|
11.516
|
49.911
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42.528
|
31.029
|
18.997
|
7.705
|
46.886
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
813
|
822
|
1.094
|
3.812
|
3.020
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
714.420
|
687.208
|
670.254
|
616.022
|
588.678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
652.681
|
626.603
|
610.320
|
583.220
|
573.346
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
646.677
|
620.880
|
604.880
|
578.335
|
568.593
|
|
- Nguyên giá
|
2.051.535
|
2.051.153
|
2.062.504
|
1.774.047
|
1.793.665
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.404.859
|
-1.430.273
|
-1.457.625
|
-1.195.713
|
-1.225.072
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.179
|
2.983
|
2.749
|
2.279
|
2.233
|
|
- Nguyên giá
|
4.354
|
4.159
|
4.159
|
4.159
|
4.159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.176
|
-1.176
|
-1.410
|
-1.880
|
-1.926
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.825
|
2.740
|
2.692
|
2.606
|
2.520
|
|
- Nguyên giá
|
3.390
|
3.390
|
3.426
|
3.426
|
3.426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-565
|
-650
|
-734
|
-820
|
-906
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37.904
|
39.063
|
41.197
|
17.147
|
2.654
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37.904
|
39.063
|
41.197
|
17.147
|
2.654
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.836
|
21.542
|
18.738
|
15.655
|
12.678
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.836
|
21.542
|
18.738
|
15.655
|
12.678
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.081.224
|
3.312.044
|
3.102.765
|
3.149.853
|
3.224.877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.089.925
|
2.312.453
|
2.080.544
|
2.130.174
|
2.192.944
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.432.825
|
1.501.454
|
1.469.395
|
1.495.118
|
1.736.129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.139.630
|
1.157.789
|
1.044.222
|
1.172.937
|
1.421.030
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
170.738
|
187.406
|
213.942
|
196.897
|
187.330
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.285
|
5.369
|
7.885
|
4.089
|
583
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46.280
|
34.686
|
36.026
|
40.416
|
43.485
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.433
|
11.173
|
12.785
|
10.922
|
10.277
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.506
|
38.271
|
20.513
|
36.791
|
29.639
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40.953
|
66.758
|
134.023
|
33.066
|
43.785
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
657.100
|
810.999
|
611.149
|
635.056
|
456.815
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
212.000
|
375.000
|
375.000
|
407.500
|
430.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
445.100
|
435.999
|
236.149
|
227.556
|
26.815
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
991.299
|
999.591
|
1.022.220
|
1.019.679
|
1.031.933
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
987.861
|
996.357
|
1.019.189
|
1.016.851
|
1.031.933
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366.909
|
366.909
|
366.909
|
366.909
|
366.909
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.877
|
14.877
|
14.877
|
14.877
|
14.877
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.626
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
71.192
|
71.192
|
71.192
|
71.192
|
71.192
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
534.778
|
543.272
|
566.104
|
563.763
|
576.227
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
513.793
|
513.793
|
513.793
|
513.793
|
563.763
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.985
|
29.479
|
52.311
|
49.970
|
12.464
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
105
|
107
|
107
|
110
|
103
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
3.438
|
3.235
|
3.032
|
2.829
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
3.438
|
3.235
|
3.032
|
2.829
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.081.224
|
3.312.044
|
3.102.765
|
3.149.853
|
3.224.877
|