単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 634,658 562,510 562,170 618,603 580,448
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 41,287 41,171 32,870 23,327 37,368
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 593,371 521,338 529,300 595,277 543,080
4. Giá vốn hàng bán 533,296 443,720 511,832 538,276 470,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60,075 77,619 17,468 57,001 72,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,866 25,976 26,093 26,657 31,111
7. Chi phí tài chính 36,669 33,448 32,200 35,245 36,257
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33,776 32,212 30,850 34,345 34,926
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 21,979 22,388 21,325 18,493 24,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,103 13,581 16,713 11,801 12,548
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 29,190 34,178 -26,677 18,119 30,191
12. Thu nhập khác 155 622 53,666 739 728
13. Chi phí khác 1,889 2,209 12,880 1,275 9,414
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,733 -1,587 40,786 -536 -8,686
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,457 32,591 14,109 17,582 21,505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,916 9,756 16,447 5,116 5,547
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,916 9,756 16,447 5,116 5,547
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,541 22,834 -2,338 12,466 15,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2 2 5 2 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,539 22,832 -2,343 12,464 15,956