|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
585,552
|
486,746
|
634,658
|
562,510
|
562,170
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
56,783
|
16,299
|
41,287
|
41,171
|
32,870
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
528,769
|
470,446
|
593,371
|
521,338
|
529,300
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
482,869
|
403,453
|
533,296
|
443,720
|
511,832
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,900
|
66,993
|
60,075
|
77,619
|
17,468
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,367
|
26,928
|
42,866
|
25,976
|
26,093
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39,938
|
35,403
|
36,669
|
33,448
|
32,200
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,758
|
34,188
|
33,776
|
32,212
|
30,850
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,197
|
16,229
|
21,979
|
22,388
|
21,325
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,607
|
14,834
|
15,103
|
13,581
|
16,713
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
525
|
27,456
|
29,190
|
34,178
|
-26,677
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,635
|
192
|
155
|
622
|
53,666
|
|
13. Chi phí khác
|
4,805
|
1,408
|
1,889
|
2,209
|
12,880
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-170
|
-1,216
|
-1,733
|
-1,587
|
40,786
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
355
|
26,240
|
27,457
|
32,591
|
14,109
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,808
|
5,252
|
5,916
|
9,756
|
16,447
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,808
|
5,252
|
5,916
|
9,756
|
16,447
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6,453
|
20,988
|
21,541
|
22,834
|
-2,338
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3
|
2
|
2
|
2
|
5
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,456
|
20,985
|
21,539
|
22,832
|
-2,343
|