|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
355
|
26.240
|
27.457
|
32.591
|
14.109
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42.541
|
35.618
|
21.916
|
39.911
|
55.784
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21.633
|
28.359
|
28.273
|
28.682
|
29.318
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.717
|
|
-1.246
|
0
|
20.398
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
574
|
|
158
|
0
|
411
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31.367
|
-26.928
|
-42.866
|
-26.079
|
-26.093
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
47.983
|
34.188
|
37.597
|
37.308
|
31.750
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.896
|
61.858
|
49.373
|
72.502
|
69.892
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
449.692
|
73.173
|
-157.163
|
-18.703
|
-1.085
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-99.762
|
111.556
|
-36.194
|
-76.695
|
-77.732
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-87.769
|
-218.198
|
301.124
|
-220.106
|
210.920
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.786
|
-33.513
|
13.793
|
14.836
|
14.376
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15.354
|
-59.044
|
-14.711
|
-56.217
|
-14.425
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.818
|
-1.000
|
-12.536
|
-11.185
|
-26
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
300.671
|
-65.167
|
143.685
|
-295.569
|
201.921
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.960
|
-35.246
|
20.046
|
-24.567
|
-17.555
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.050
|
|
0
|
|
107.276
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-415.001
|
-82.860
|
-90.280
|
-41.829
|
-8.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
469.091
|
142.111
|
126.804
|
40.604
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.376
|
9.255
|
139.395
|
74.226
|
26.093
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
55.556
|
33.261
|
195.964
|
48.434
|
107.114
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
426.239
|
414.807
|
534.463
|
0
|
992.091
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-489.962
|
-449.911
|
-626.128
|
2.021
|
-1.187.113
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-459
|
-208
|
-1.020
|
0
|
-449
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-64.182
|
-35.312
|
-92.685
|
2.021
|
-195.471
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
292.046
|
-67.218
|
246.965
|
-245.115
|
113.564
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.030
|
312.075
|
244.858
|
491.768
|
246.653
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-54
|
0
|
23
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
312.075
|
244.858
|
491.768
|
246.653
|
360.240
|