|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
103.935
|
140.651
|
141.313
|
139.846
|
168.164
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.771
|
53.910
|
53.762
|
68.204
|
21.285
|
|
1. Tiền
|
2.871
|
1.928
|
6.662
|
2.204
|
3.385
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.900
|
51.983
|
47.100
|
66.000
|
17.900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.150
|
15.081
|
19.117
|
16.084
|
6.069
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-88
|
-157
|
-121
|
-154
|
-169
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.000
|
11.000
|
15.000
|
12.000
|
2.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.955
|
25.889
|
39.385
|
32.883
|
112.872
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.512
|
21.338
|
37.417
|
31.306
|
111.611
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
440
|
4.996
|
1.286
|
1.430
|
1.304
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.912
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.712
|
831
|
0
|
1.138
|
857
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.709
|
-1.276
|
-1.230
|
-992
|
-900
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26.505
|
43.096
|
27.107
|
21.697
|
27.150
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44.338
|
66.032
|
39.741
|
35.280
|
53.316
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17.833
|
-22.935
|
-12.634
|
-13.582
|
-26.166
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.554
|
2.675
|
1.943
|
979
|
788
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.554
|
2.675
|
1.943
|
979
|
783
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25.667
|
26.794
|
25.090
|
23.394
|
22.253
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.492
|
19.689
|
18.054
|
16.306
|
15.244
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.570
|
11.812
|
10.177
|
8.477
|
7.137
|
|
- Nguyên giá
|
20.370
|
23.049
|
22.203
|
22.203
|
22.345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.801
|
-11.236
|
-12.026
|
-13.726
|
-15.208
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.923
|
7.877
|
7.877
|
7.829
|
8.107
|
|
- Nguyên giá
|
8.115
|
8.115
|
8.165
|
8.165
|
8.465
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192
|
-238
|
-288
|
-336
|
-358
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
76
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
76
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
375
|
306
|
236
|
289
|
134
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
375
|
306
|
236
|
289
|
134
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
129.602
|
167.445
|
166.403
|
163.240
|
190.417
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38.312
|
72.990
|
68.349
|
65.955
|
94.145
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.312
|
72.990
|
68.349
|
65.955
|
94.145
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.526
|
34.440
|
28.329
|
26.235
|
62.471
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.144
|
2.060
|
565
|
1.459
|
1.380
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.793
|
1.613
|
1.583
|
1.084
|
1.119
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.425
|
5.314
|
6.680
|
5.315
|
5.027
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.666
|
28.448
|
30.261
|
30.914
|
23.726
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
31
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39
|
29
|
26
|
18
|
56
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
719
|
1.054
|
905
|
930
|
366
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
91.290
|
94.455
|
98.054
|
97.286
|
96.272
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
91.290
|
94.455
|
98.054
|
97.286
|
96.272
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.501
|
9.224
|
9.930
|
10.500
|
10.500
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.697
|
38.139
|
41.031
|
39.693
|
38.680
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25.328
|
28.017
|
31.150
|
31.713
|
30.375
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.369
|
10.123
|
9.881
|
7.980
|
8.305
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
129.602
|
167.445
|
166.403
|
163.240
|
190.417
|