Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103.935 140.651 141.313 139.846 168.164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.771 53.910 53.762 68.204 21.285
1. Tiền 2.871 1.928 6.662 2.204 3.385
2. Các khoản tương đương tiền 25.900 51.983 47.100 66.000 17.900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.150 15.081 19.117 16.084 6.069
1. Chứng khoán kinh doanh 4.237 4.237 4.237 4.237 4.237
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -88 -157 -121 -154 -169
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12.000 11.000 15.000 12.000 2.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.955 25.889 39.385 32.883 112.872
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.512 21.338 37.417 31.306 111.611
2. Trả trước cho người bán 440 4.996 1.286 1.430 1.304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 1.912 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.712 831 0 1.138 857
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.709 -1.276 -1.230 -992 -900
IV. Tổng hàng tồn kho 26.505 43.096 27.107 21.697 27.150
1. Hàng tồn kho 44.338 66.032 39.741 35.280 53.316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17.833 -22.935 -12.634 -13.582 -26.166
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.554 2.675 1.943 979 788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.554 2.675 1.943 979 783
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25.667 26.794 25.090 23.394 22.253
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.492 19.689 18.054 16.306 15.244
1. Tài sản cố định hữu hình 10.570 11.812 10.177 8.477 7.137
- Nguyên giá 20.370 23.049 22.203 22.203 22.345
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.801 -11.236 -12.026 -13.726 -15.208
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.923 7.877 7.877 7.829 8.107
- Nguyên giá 8.115 8.115 8.165 8.165 8.465
- Giá trị hao mòn lũy kế -192 -238 -288 -336 -358
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 76
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 76
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.800 6.800 6.800 6.800 6.800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.450 5.450 5.450 5.450 5.450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.350 1.350 1.350 1.350 1.350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 375 306 236 289 134
1. Chi phí trả trước dài hạn 375 306 236 289 134
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 129.602 167.445 166.403 163.240 190.417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38.312 72.990 68.349 65.955 94.145
I. Nợ ngắn hạn 38.312 72.990 68.349 65.955 94.145
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.526 34.440 28.329 26.235 62.471
4. Người mua trả tiền trước 1.144 2.060 565 1.459 1.380
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.793 1.613 1.583 1.084 1.119
6. Phải trả người lao động 2.425 5.314 6.680 5.315 5.027
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.666 28.448 30.261 30.914 23.726
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 31 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39 29 26 18 56
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 719 1.054 905 930 366
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91.290 94.455 98.054 97.286 96.272
I. Vốn chủ sở hữu 91.290 94.455 98.054 97.286 96.272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.907 -2.907 -2.907 -2.907 -2.907
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.501 9.224 9.930 10.500 10.500
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.697 38.139 41.031 39.693 38.680
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25.328 28.017 31.150 31.713 30.375
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.369 10.123 9.881 7.980 8.305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 129.602 167.445 166.403 163.240 190.417