|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
101,587
|
13,635
|
60,129
|
132,367
|
83,720
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-40,784
|
-40,740
|
-44,204
|
-104,356
|
-119,272
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,576
|
-5,579
|
-4,696
|
-2,137
|
-4,189
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-437
|
-526
|
0
|
0
|
-2,585
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
578
|
375
|
344
|
701
|
1,191
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,050
|
-4,134
|
-1,739
|
-6,209
|
-2,314
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,318
|
-36,969
|
9,834
|
20,366
|
-43,449
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
184
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-11,000
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
10,000
|
0
|
0
|
11,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
236
|
1,116
|
714
|
260
|
344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
236
|
11,116
|
-10,286
|
444
|
11,344
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-6,989
|
-2,330
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-6,989
|
-2,330
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
54,554
|
-32,842
|
-2,782
|
20,810
|
-32,105
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,650
|
68,204
|
35,362
|
32,580
|
53,390
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68,204
|
35,362
|
32,580
|
53,390
|
21,285
|