単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 101,587 13,635 60,129 132,367 83,720
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -40,784 -40,740 -44,204 -104,356 -119,272
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,576 -5,579 -4,696 -2,137 -4,189
4. Tiền chi trả lãi vay 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -437 -526 0 0 -2,585
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 578 375 344 701 1,191
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -3,050 -4,134 -1,739 -6,209 -2,314
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 54,318 -36,969 9,834 20,366 -43,449
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 184
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 0 0 11,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 236 1,116 714 260 344
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 236 11,116 -10,286 444 11,344
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,989 -2,330 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,989 -2,330 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 54,554 -32,842 -2,782 20,810 -32,105
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,650 68,204 35,362 32,580 53,390
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,204 35,362 32,580 53,390 21,285