|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
268,396
|
125,004
|
3,674
|
8,285
|
256,173
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
145
|
9,041
|
2,174
|
468
|
3,715
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
268,251
|
115,964
|
1,500
|
7,816
|
252,458
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
230,675
|
100,419
|
-8,616
|
3,585
|
213,280
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,575
|
15,545
|
10,116
|
4,232
|
39,178
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
509
|
1,135
|
433
|
811
|
299
|
|
7. Chi phí tài chính
|
231
|
110
|
23
|
0
|
2,852
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,184
|
9,441
|
6,211
|
3,050
|
22,191
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,918
|
3,943
|
3,873
|
1,884
|
11,189
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,750
|
3,186
|
442
|
109
|
3,244
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,750
|
3,186
|
442
|
109
|
3,244
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,948
|
637
|
534
|
22
|
614
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,948
|
637
|
534
|
22
|
614
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,803
|
2,549
|
-92
|
87
|
2,630
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,803
|
2,549
|
-92
|
87
|
2,630
|