Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 268,396 125,004 3,674 8,285 256,173
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 145 9,041 2,174 468 3,715
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 268,251 115,964 1,500 7,816 252,458
4. Giá vốn hàng bán 230,675 100,419 -8,616 3,585 213,280
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,575 15,545 10,116 4,232 39,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính 509 1,135 433 811 299
7. Chi phí tài chính 231 110 23 0 2,852
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 17,184 9,441 6,211 3,050 22,191
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,918 3,943 3,873 1,884 11,189
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,750 3,186 442 109 3,244
12. Thu nhập khác 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,750 3,186 442 109 3,244
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,948 637 534 22 614
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,948 637 534 22 614
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,803 2,549 -92 87 2,630
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,803 2,549 -92 87 2,630