Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,276 34,875 36,105 46,185 43,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,336 5,472 4,592 4,947 8,140
1. Tiền 7,336 5,472 4,592 4,947 3,140
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,859 3,971 6,066 14,449 17,928
1. Chứng khoán kinh doanh 4,859 5,694 5,694 5,658 1,686
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -3,723 -1,628 -1,209 -120
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 2,000 2,000 10,000 16,362
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,936 7,360 6,680 7,115 4,625
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,309 7,792 6,867 6,984 4,215
2. Trả trước cho người bán 167 4 81 35 58
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 175 221 509 500 713
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -715 -657 -777 -404 -362
IV. Tổng hàng tồn kho 13,981 16,749 17,558 18,632 12,346
1. Hàng tồn kho 14,928 17,415 18,046 19,276 14,246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -946 -667 -488 -645 -1,900
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,165 1,323 1,209 1,042 930
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,104 986 1,055 915 804
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 337 155 127 127
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,550 12,304 13,111 4,586 3,852
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 28 327 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 28 327 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,941 8,505 12,272 3,654 3,260
1. Tài sản cố định hữu hình 3,613 1,677 3,944 2,153 1,760
- Nguyên giá 7,814 2,671 7,598 6,163 6,163
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,201 -994 -3,655 -4,010 -4,403
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,328 6,828 8,328 1,500 1,500
- Nguyên giá 8,328 6,828 8,328 1,500 1,500
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 2,999 0 0 0
- Nguyên giá 0 2,999 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 593 593 593 593 592
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 593 593 593 593 592
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16 207 218 12 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 16 207 218 12 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 46,827 47,178 49,217 50,771 47,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,203 8,059 7,546 8,879 5,542
I. Nợ ngắn hạn 8,194 8,050 7,537 8,870 5,536
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,855 5,550 2,485 6,399 2,756
4. Người mua trả tiền trước 133 225 128 175 586
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 182 58 40 194 37
6. Phải trả người lao động 1,883 1,043 1,163 1,165 1,302
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,149 573 3,241 577 855
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 992 601 480 360 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9 9 9 9 6
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9 9 9 9 6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38,623 39,120 41,670 41,892 42,279
I. Vốn chủ sở hữu 38,623 39,120 41,670 41,892 42,279
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 14,987 14,987 19,257 19,257 19,257
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,860 2,860 2,860 2,860 2,860
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,810 2,954 3,113 3,271 3,271
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,967 18,319 16,441 16,504 16,892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14,250 16,168 14,049 14,130 14,193
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,717 2,151 2,391 2,374 2,698
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 46,827 47,178 49,217 50,771 47,822