|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34,276
|
34,875
|
36,105
|
46,185
|
43,969
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,336
|
5,472
|
4,592
|
4,947
|
8,140
|
|
1. Tiền
|
7,336
|
5,472
|
4,592
|
4,947
|
3,140
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,859
|
3,971
|
6,066
|
14,449
|
17,928
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4,859
|
5,694
|
5,694
|
5,658
|
1,686
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-3,723
|
-1,628
|
-1,209
|
-120
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2,000
|
2,000
|
10,000
|
16,362
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,936
|
7,360
|
6,680
|
7,115
|
4,625
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,309
|
7,792
|
6,867
|
6,984
|
4,215
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
167
|
4
|
81
|
35
|
58
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
175
|
221
|
509
|
500
|
713
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-715
|
-657
|
-777
|
-404
|
-362
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,981
|
16,749
|
17,558
|
18,632
|
12,346
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,928
|
17,415
|
18,046
|
19,276
|
14,246
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-946
|
-667
|
-488
|
-645
|
-1,900
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,165
|
1,323
|
1,209
|
1,042
|
930
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,104
|
986
|
1,055
|
915
|
804
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
337
|
155
|
127
|
127
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,550
|
12,304
|
13,111
|
4,586
|
3,852
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
28
|
327
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
28
|
327
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,941
|
8,505
|
12,272
|
3,654
|
3,260
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,613
|
1,677
|
3,944
|
2,153
|
1,760
|
|
- Nguyên giá
|
7,814
|
2,671
|
7,598
|
6,163
|
6,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,201
|
-994
|
-3,655
|
-4,010
|
-4,403
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,328
|
6,828
|
8,328
|
1,500
|
1,500
|
|
- Nguyên giá
|
8,328
|
6,828
|
8,328
|
1,500
|
1,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
2,999
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
2,999
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
593
|
593
|
593
|
593
|
592
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
593
|
593
|
593
|
593
|
592
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16
|
207
|
218
|
12
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16
|
207
|
218
|
12
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
46,827
|
47,178
|
49,217
|
50,771
|
47,822
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,203
|
8,059
|
7,546
|
8,879
|
5,542
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,194
|
8,050
|
7,537
|
8,870
|
5,536
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,855
|
5,550
|
2,485
|
6,399
|
2,756
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
133
|
225
|
128
|
175
|
586
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
182
|
58
|
40
|
194
|
37
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,883
|
1,043
|
1,163
|
1,165
|
1,302
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,149
|
573
|
3,241
|
577
|
855
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
992
|
601
|
480
|
360
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
6
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
6
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,623
|
39,120
|
41,670
|
41,892
|
42,279
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,623
|
39,120
|
41,670
|
41,892
|
42,279
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14,987
|
14,987
|
19,257
|
19,257
|
19,257
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,810
|
2,954
|
3,113
|
3,271
|
3,271
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,967
|
18,319
|
16,441
|
16,504
|
16,892
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14,250
|
16,168
|
14,049
|
14,130
|
14,193
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,717
|
2,151
|
2,391
|
2,374
|
2,698
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
46,827
|
47,178
|
49,217
|
50,771
|
47,822
|