TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
701.638
|
613.423
|
661.296
|
688.912
|
741.786
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.643
|
18.963
|
12.894
|
20.648
|
7.863
|
1. Tiền
|
18.643
|
18.963
|
12.894
|
20.648
|
7.863
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55.000
|
11.190
|
14.336
|
61.051
|
67.397
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
39.493
|
39.493
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55.000
|
11.190
|
14.336
|
21.557
|
27.904
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
201.324
|
169.566
|
208.100
|
248.211
|
194.046
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
188.234
|
127.670
|
159.917
|
172.047
|
169.391
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.871
|
2.194
|
7.311
|
20.980
|
5.668
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
11.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.356
|
40.531
|
42.610
|
36.986
|
9.669
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.138
|
-829
|
-1.739
|
-1.801
|
-1.681
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
397.313
|
401.281
|
416.049
|
355.921
|
468.386
|
1. Hàng tồn kho
|
402.286
|
410.292
|
425.875
|
360.339
|
471.614
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.973
|
-9.011
|
-9.826
|
-4.418
|
-3.228
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.359
|
12.423
|
9.917
|
3.081
|
4.094
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
834
|
769
|
1.375
|
1.617
|
2.082
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.525
|
11.654
|
8.447
|
1.464
|
2.012
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
95
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
195.968
|
173.569
|
179.424
|
166.696
|
251.610
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.970
|
2.476
|
2.345
|
3.081
|
6.342
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.970
|
2.476
|
2.345
|
3.081
|
6.342
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
79.936
|
54.499
|
64.591
|
66.252
|
130.706
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
75.488
|
50.137
|
54.714
|
52.515
|
96.764
|
- Nguyên giá
|
181.001
|
120.616
|
128.420
|
130.156
|
188.506
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.513
|
-70.479
|
-73.707
|
-77.640
|
-91.741
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
93
|
5.482
|
6.348
|
27.094
|
- Nguyên giá
|
0
|
93
|
6.687
|
9.513
|
32.026
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1.205
|
-3.165
|
-4.932
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.448
|
4.270
|
4.396
|
7.388
|
6.847
|
- Nguyên giá
|
6.597
|
6.360
|
6.660
|
9.845
|
8.814
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.149
|
-2.091
|
-2.265
|
-2.457
|
-1.967
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
53
|
53
|
53
|
53
|
53
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.449
|
5.079
|
9.052
|
7.759
|
483
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.449
|
5.079
|
9.052
|
7.759
|
483
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
54.413
|
54.413
|
54.216
|
39.768
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
54.413
|
54.413
|
54.216
|
39.768
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46.581
|
55.541
|
47.988
|
48.934
|
80.808
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43.193
|
50.946
|
41.740
|
37.979
|
66.822
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.388
|
4.595
|
6.248
|
10.942
|
13.985
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
12
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.618
|
1.560
|
1.232
|
903
|
33.272
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
897.606
|
786.992
|
840.720
|
855.608
|
993.396
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
650.381
|
587.435
|
616.427
|
607.723
|
708.032
|
I. Nợ ngắn hạn
|
628.418
|
568.541
|
600.018
|
596.352
|
675.964
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
403.907
|
365.514
|
394.228
|
465.113
|
516.186
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
200.405
|
180.266
|
166.407
|
83.814
|
117.197
|
4. Người mua trả tiền trước
|
440
|
854
|
4.585
|
1.490
|
222
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.001
|
4.458
|
3.131
|
10.600
|
9.975
|
6. Phải trả người lao động
|
7.493
|
9.931
|
22.490
|
23.288
|
20.257
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.885
|
5.561
|
5.458
|
8.862
|
7.816
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
180
|
204
|
250
|
273
|
489
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.814
|
783
|
1.002
|
1.152
|
1.572
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.295
|
969
|
2.467
|
1.760
|
2.250
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21.963
|
18.894
|
16.409
|
11.371
|
32.068
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
131
|
1.083
|
94
|
70
|
70
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
21.832
|
17.812
|
16.315
|
11.301
|
30.022
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.976
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
247.225
|
199.557
|
224.293
|
247.885
|
285.364
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
247.175
|
199.507
|
224.243
|
247.835
|
285.314
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
135.288
|
142.051
|
142.051
|
163.255
|
205.307
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
433
|
523
|
523
|
523
|
383
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
896
|
-496
|
-1.522
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.615
|
37.187
|
64.558
|
64.197
|
44.602
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31.310
|
25.351
|
26.567
|
49.476
|
20.855
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.305
|
11.836
|
37.991
|
14.721
|
23.747
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
56.052
|
8.349
|
6.741
|
7.969
|
23.131
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
1. Nguồn kinh phí
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
897.606
|
786.992
|
840.720
|
855.608
|
993.396
|