Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 701.638 613.423 661.296 688.912 741.786
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.643 18.963 12.894 20.648 7.863
1. Tiền 18.643 18.963 12.894 20.648 7.863
2. Các khoản tương đương tiền 13.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55.000 11.190 14.336 61.051 67.397
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 39.493 39.493
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 55.000 11.190 14.336 21.557 27.904
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 201.324 169.566 208.100 248.211 194.046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 188.234 127.670 159.917 172.047 169.391
2. Trả trước cho người bán 3.871 2.194 7.311 20.980 5.668
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 20.000 11.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.356 40.531 42.610 36.986 9.669
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.138 -829 -1.739 -1.801 -1.681
IV. Tổng hàng tồn kho 397.313 401.281 416.049 355.921 468.386
1. Hàng tồn kho 402.286 410.292 425.875 360.339 471.614
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.973 -9.011 -9.826 -4.418 -3.228
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.359 12.423 9.917 3.081 4.094
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 834 769 1.375 1.617 2.082
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.525 11.654 8.447 1.464 2.012
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 95 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195.968 173.569 179.424 166.696 251.610
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.970 2.476 2.345 3.081 6.342
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.970 2.476 2.345 3.081 6.342
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79.936 54.499 64.591 66.252 130.706
1. Tài sản cố định hữu hình 75.488 50.137 54.714 52.515 96.764
- Nguyên giá 181.001 120.616 128.420 130.156 188.506
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.513 -70.479 -73.707 -77.640 -91.741
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 93 5.482 6.348 27.094
- Nguyên giá 0 93 6.687 9.513 32.026
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1.205 -3.165 -4.932
3. Tài sản cố định vô hình 4.448 4.270 4.396 7.388 6.847
- Nguyên giá 6.597 6.360 6.660 9.845 8.814
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.149 -2.091 -2.265 -2.457 -1.967
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.449 5.079 9.052 7.759 483
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.449 5.079 9.052 7.759 483
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54.413 54.413 54.216 39.768 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 54.413 54.413 54.216 39.768 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46.581 55.541 47.988 48.934 80.808
1. Chi phí trả trước dài hạn 43.193 50.946 41.740 37.979 66.822
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.388 4.595 6.248 10.942 13.985
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 12 0
VII. Lợi thế thương mại 4.618 1.560 1.232 903 33.272
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 897.606 786.992 840.720 855.608 993.396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 650.381 587.435 616.427 607.723 708.032
I. Nợ ngắn hạn 628.418 568.541 600.018 596.352 675.964
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 403.907 365.514 394.228 465.113 516.186
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 200.405 180.266 166.407 83.814 117.197
4. Người mua trả tiền trước 440 854 4.585 1.490 222
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.001 4.458 3.131 10.600 9.975
6. Phải trả người lao động 7.493 9.931 22.490 23.288 20.257
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.885 5.561 5.458 8.862 7.816
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 180 204 250 273 489
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.814 783 1.002 1.152 1.572
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.295 969 2.467 1.760 2.250
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21.963 18.894 16.409 11.371 32.068
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 131 1.083 94 70 70
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.832 17.812 16.315 11.301 30.022
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 1.976
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247.225 199.557 224.293 247.885 285.364
I. Vốn chủ sở hữu 247.175 199.507 224.243 247.835 285.314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135.288 142.051 142.051 163.255 205.307
2. Thặng dư vốn cổ phần 433 523 523 523 383
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 896 -496 -1.522 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.355 9.355 9.355 9.355 9.355
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.537 2.537 2.537 2.537 2.537
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.615 37.187 64.558 64.197 44.602
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31.310 25.351 26.567 49.476 20.855
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.305 11.836 37.991 14.721 23.747
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 56.052 8.349 6.741 7.969 23.131
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 50 50 50 50 50
1. Nguồn kinh phí 50 50 50 50 50
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 897.606 786.992 840.720 855.608 993.396