|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
258,380
|
166,666
|
256,855
|
187,487
|
302,565
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-14
|
5,436
|
13,680
|
10,494
|
23,562
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
258,394
|
161,231
|
243,175
|
176,993
|
279,004
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
148,493
|
82,673
|
147,927
|
100,252
|
190,760
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
109,901
|
78,558
|
95,248
|
76,741
|
88,243
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,555
|
1,275
|
3,441
|
941
|
1,183
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,147
|
10,596
|
14,391
|
7,681
|
10,256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,162
|
10,114
|
10,236
|
10,175
|
10,103
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76,502
|
50,798
|
56,901
|
53,830
|
68,348
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,230
|
14,999
|
15,434
|
15,595
|
17,660
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,577
|
3,439
|
11,962
|
576
|
-6,838
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
0
|
174
|
120
|
15,083
|
|
13. Chi phí khác
|
785
|
176
|
35
|
8
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-768
|
-176
|
140
|
112
|
15,059
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,809
|
3,263
|
12,102
|
688
|
8,221
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,796
|
2,463
|
2,480
|
1,375
|
3,952
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-565
|
-1,244
|
65
|
-1,281
|
1,094
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,231
|
1,219
|
2,545
|
93
|
5,046
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,578
|
2,044
|
9,558
|
594
|
3,175
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
318
|
-612
|
-797
|
16
|
632
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,260
|
2,656
|
10,355
|
578
|
2,543
|