|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256.855
|
187.487
|
302.565
|
197.306
|
237.357
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13.680
|
10.494
|
23.562
|
7.354
|
9.805
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
243.175
|
176.993
|
279.004
|
189.952
|
227.552
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
147.927
|
100.252
|
190.760
|
109.602
|
136.699
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
95.248
|
76.741
|
88.243
|
80.350
|
90.853
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.441
|
941
|
1.183
|
18.535
|
1.181
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.391
|
7.681
|
10.256
|
11.566
|
10.446
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.236
|
10.175
|
10.103
|
10.120
|
10.029
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
56.901
|
53.830
|
68.348
|
51.254
|
52.227
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.434
|
15.595
|
17.660
|
16.367
|
14.960
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.962
|
576
|
-6.838
|
19.698
|
14.401
|
|
12. Thu nhập khác
|
174
|
120
|
15.083
|
1
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
8
|
24
|
43
|
95
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
140
|
112
|
15.059
|
-41
|
-88
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.102
|
688
|
8.221
|
19.657
|
14.313
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.480
|
1.375
|
3.952
|
4.796
|
4.265
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
65
|
-1.281
|
1.094
|
-452
|
222
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.545
|
93
|
5.046
|
4.344
|
4.487
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.558
|
594
|
3.175
|
15.313
|
9.825
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-797
|
16
|
632
|
-180
|
287
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.355
|
578
|
2.543
|
15.493
|
9.538
|