Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 258,380 166,666 256,855 187,487 302,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -14 5,436 13,680 10,494 23,562
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 258,394 161,231 243,175 176,993 279,004
4. Giá vốn hàng bán 148,493 82,673 147,927 100,252 190,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 109,901 78,558 95,248 76,741 88,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,555 1,275 3,441 941 1,183
7. Chi phí tài chính 10,147 10,596 14,391 7,681 10,256
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,162 10,114 10,236 10,175 10,103
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 76,502 50,798 56,901 53,830 68,348
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,230 14,999 15,434 15,595 17,660
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,577 3,439 11,962 576 -6,838
12. Thu nhập khác 17 0 174 120 15,083
13. Chi phí khác 785 176 35 8 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -768 -176 140 112 15,059
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,809 3,263 12,102 688 8,221
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,796 2,463 2,480 1,375 3,952
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -565 -1,244 65 -1,281 1,094
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,231 1,219 2,545 93 5,046
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,578 2,044 9,558 594 3,175
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 318 -612 -797 16 632
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,260 2,656 10,355 578 2,543