Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166,666 256,855 187,487 302,565 197,306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,436 13,680 10,494 23,562 7,354
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 161,231 243,175 176,993 279,004 189,952
4. Giá vốn hàng bán 82,673 147,927 100,252 190,760 109,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 78,558 95,248 76,741 88,243 80,350
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,275 3,441 941 1,183 18,535
7. Chi phí tài chính 10,596 14,391 7,681 10,256 11,566
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,114 10,236 10,175 10,103 10,120
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 50,798 56,901 53,830 68,348 51,254
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,999 15,434 15,595 17,660 16,367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,439 11,962 576 -6,838 19,698
12. Thu nhập khác 0 174 120 15,083 1
13. Chi phí khác 176 35 8 24 43
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -176 140 112 15,059 -41
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,263 12,102 688 8,221 19,657
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,463 2,480 1,375 3,952 4,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,244 65 -1,281 1,094 -452
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,219 2,545 93 5,046 4,344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,044 9,558 594 3,175 15,313
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -612 -797 16 632 -180
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,656 10,355 578 2,543 15,493