Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.387 8.514 3.337 1.903 5.809
2. Điều chỉnh cho các khoản 12.992 14.421 21.493 10.666 16.144
- Khấu hao TSCĐ 2.306 5.152 11.534 4.777 5.008
- Các khoản dự phòng -1.028 -635 1.810 -1.774 -798
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -108 299 156 -137 -277
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1.164 -319 -2.177 -2.053 2.049
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10.658 9.924 10.170 9.852 10.162
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21.379 22.935 24.830 12.569 21.953
- Tăng, giảm các khoản phải thu -743 -27.177 -19.617 31.398 -21.876
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6.889 22.743 -20.486 -15.507 -98.075
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6.438 -31.862 12.440 -9.865 45.799
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.445 -24.477 4.941 1.818 2.111
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10.456 -10.072 -10.134 -10.159 -11.572
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -372 -8.950 -1.091 -529 -118
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -476 -12 -9 -12 -1.455
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25.104 -56.872 -9.126 9.715 -63.234
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.486 -5.302 -1.658 -8.660 -18.708
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1.870 2.788 -16.971
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.000 -79 17.790 -3.557 -32.200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20.000 -20.000 20.700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -14.050 -6.538 958 -22.500 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 404 17.404 0
9. Lãi tiền gửi đã thu -2.429 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.812 160 9 2.159 559
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18.152 8.240 -627 -12.366 -46.620
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 19.062
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 207.503 214.371 214.739 231.623 337.864
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -203.199 -168.053 -211.319 -238.395
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 6.470 -10.420
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4.304 46.318 3.420 -302 108.663
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11.256 -2.313 -6.333 -2.954 -1.191
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.380 20.648 18.335 12.006 9.054
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 13 1 4 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20.648 18.335 12.006 9.054 7.863