|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.263
|
12.102
|
688
|
8.221
|
19.657
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.866
|
17.107
|
7.500
|
3.429
|
6.431
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.616
|
4.553
|
4.598
|
4.602
|
4.453
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-595
|
6.181
|
-6.696
|
4.764
|
9.991
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
346
|
-173
|
82
|
45
|
-119
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-615
|
-3.687
|
-680
|
-16.225
|
-18.014
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.114
|
10.234
|
10.196
|
10.243
|
10.120
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.129
|
29.209
|
8.188
|
11.650
|
26.088
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.673
|
-28.338
|
21.838
|
-47.722
|
44.712
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
41.958
|
-716
|
-17.272
|
23.478
|
28.929
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-57.960
|
-11.927
|
-13.441
|
58.708
|
-80.370
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-774
|
-580
|
556
|
6.446
|
-2.728
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
39.493
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.768
|
-10.392
|
-10.155
|
-2.084
|
-10.172
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.350
|
-291
|
|
-621
|
-9.039
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-95
|
2
|
4
|
-7
|
-12
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-37.532
|
-23.034
|
-10.283
|
49.848
|
36.902
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-590
|
-403
|
-1.231
|
-1.834
|
-410
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
16.566
|
-35
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.081
|
-3.042
|
28.759
|
-22.707
|
-46.390
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.068
|
3.699
|
-16.000
|
11.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-8.999
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
10.000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
240
|
751
|
3.703
|
-7.495
|
1.954
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.637
|
1.005
|
15.231
|
-3.469
|
-44.881
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
20.000
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
187.314
|
215.586
|
266.124
|
212.609
|
197.182
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-140.002
|
-207.980
|
-275.788
|
-242.260
|
-200.671
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.731
|
-1.731
|
-1.775
|
-1.775
|
-1.775
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
45.581
|
25.874
|
-11.439
|
-31.426
|
-5.264
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.685
|
3.845
|
-6.491
|
14.953
|
-13.243
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.863
|
18.549
|
12.396
|
5.898
|
20.851
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
-7
|
0
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.549
|
22.396
|
5.898
|
20.851
|
7.610
|