1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320.727
|
111.874
|
489.951
|
283.802
|
203.285
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
320.727
|
111.874
|
489.951
|
283.802
|
203.285
|
4. Giá vốn hàng bán
|
129.348
|
90.316
|
383.188
|
222.018
|
150.516
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
191.380
|
21.558
|
106.763
|
61.784
|
52.769
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
382
|
244
|
1.685
|
225
|
1.332
|
7. Chi phí tài chính
|
17.102
|
6.747
|
8.392
|
7.357
|
15.230
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.102
|
6.747
|
8.364
|
7.357
|
14.345
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
395
|
94
|
227
|
5.164
|
10.868
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48.830
|
5.717
|
19.115
|
9.676
|
1.457
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
125.435
|
9.244
|
80.714
|
39.813
|
26.546
|
12. Thu nhập khác
|
583
|
4
|
1.330
|
432
|
6.250
|
13. Chi phí khác
|
29
|
2.554
|
3.288
|
1.567
|
342
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
553
|
-2.550
|
-1.958
|
-1.135
|
5.908
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
125.988
|
6.694
|
78.756
|
38.677
|
32.454
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26.646
|
3.145
|
18.728
|
5.259
|
10.417
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-921
|
-956
|
-1.741
|
-1.052
|
-3.222
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25.725
|
2.188
|
16.987
|
4.207
|
7.195
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
100.263
|
4.506
|
61.769
|
34.470
|
25.258
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-7
|
-46
|
-65
|
-66
|
-43
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
100.271
|
4.551
|
61.834
|
34.536
|
25.301
|