|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291,361
|
503,577
|
520,868
|
342,925
|
173,490
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
291,361
|
503,577
|
520,868
|
342,925
|
173,490
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
212,895
|
358,021
|
397,807
|
243,549
|
100,375
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78,466
|
145,556
|
123,061
|
99,375
|
73,115
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
341
|
1,265
|
2,682
|
4,265
|
3,313
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,327
|
8,095
|
3,815
|
819
|
1,719
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,147
|
8,095
|
3,815
|
|
1,713
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,829
|
69,513
|
39,107
|
43,298
|
1,263
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,265
|
17,135
|
8,988
|
10,041
|
12,129
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
51,386
|
52,078
|
73,832
|
49,483
|
61,316
|
|
12. Thu nhập khác
|
52
|
345
|
100
|
1,429
|
132
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
31
|
547
|
4,222
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
32
|
314
|
-447
|
-2,793
|
128
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51,418
|
52,392
|
73,386
|
46,689
|
61,444
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,435
|
14,443
|
15,218
|
8,688
|
12,967
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,569
|
-3,922
|
-124
|
1,552
|
-320
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,866
|
10,521
|
15,094
|
10,240
|
12,647
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,552
|
41,871
|
58,291
|
36,450
|
48,796
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-67
|
17
|
-12
|
9
|
-9
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,620
|
41,854
|
58,304
|
36,441
|
48,805
|