|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
283,802
|
203,285
|
291,361
|
503,577
|
520,868
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
283,802
|
203,285
|
291,361
|
503,577
|
520,868
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
222,018
|
150,516
|
212,895
|
358,021
|
397,807
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
61,784
|
52,769
|
78,466
|
145,556
|
123,061
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
225
|
1,332
|
341
|
1,265
|
2,682
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,357
|
15,230
|
10,327
|
8,095
|
3,815
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,357
|
14,345
|
10,147
|
8,095
|
3,815
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,164
|
10,868
|
7,829
|
69,513
|
39,107
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,676
|
1,457
|
9,265
|
17,135
|
8,988
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,813
|
26,546
|
51,386
|
52,078
|
73,832
|
|
12. Thu nhập khác
|
432
|
6,250
|
52
|
345
|
100
|
|
13. Chi phí khác
|
1,567
|
342
|
20
|
31
|
547
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,135
|
5,908
|
32
|
314
|
-447
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,677
|
32,454
|
51,418
|
52,392
|
73,386
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,259
|
10,417
|
13,435
|
14,443
|
15,218
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,052
|
-3,222
|
-2,569
|
-3,922
|
-124
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,207
|
7,195
|
10,866
|
10,521
|
15,094
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,470
|
25,258
|
40,552
|
41,871
|
58,291
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-66
|
-43
|
-67
|
17
|
-12
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,536
|
25,301
|
40,620
|
41,854
|
58,304
|