単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 283,802 203,285 291,361 503,577 520,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 283,802 203,285 291,361 503,577 520,868
4. Giá vốn hàng bán 222,018 150,516 212,895 358,021 397,807
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 61,784 52,769 78,466 145,556 123,061
6. Doanh thu hoạt động tài chính 225 1,332 341 1,265 2,682
7. Chi phí tài chính 7,357 15,230 10,327 8,095 3,815
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,357 14,345 10,147 8,095 3,815
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,164 10,868 7,829 69,513 39,107
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,676 1,457 9,265 17,135 8,988
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39,813 26,546 51,386 52,078 73,832
12. Thu nhập khác 432 6,250 52 345 100
13. Chi phí khác 1,567 342 20 31 547
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,135 5,908 32 314 -447
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38,677 32,454 51,418 52,392 73,386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,259 10,417 13,435 14,443 15,218
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,052 -3,222 -2,569 -3,922 -124
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,207 7,195 10,866 10,521 15,094
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34,470 25,258 40,552 41,871 58,291
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -66 -43 -67 17 -12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,536 25,301 40,620 41,854 58,304