Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203.285 291.361 503.577 520.868 342.925
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 203.285 291.361 503.577 520.868 342.925
4. Giá vốn hàng bán 150.516 212.895 358.021 397.807 243.549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52.769 78.466 145.556 123.061 99.375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.332 341 1.265 2.682 4.265
7. Chi phí tài chính 15.230 10.327 8.095 3.815 819
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.345 10.147 8.095 3.815
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 10.868 7.829 69.513 39.107 43.298
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.457 9.265 17.135 8.988 10.041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.546 51.386 52.078 73.832 49.483
12. Thu nhập khác 6.250 52 345 100 1.429
13. Chi phí khác 342 20 31 547 4.222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.908 32 314 -447 -2.793
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32.454 51.418 52.392 73.386 46.689
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.417 13.435 14.443 15.218 8.688
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3.222 -2.569 -3.922 -124 1.552
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.195 10.866 10.521 15.094 10.240
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25.258 40.552 41.871 58.291 36.450
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -43 -67 17 -12 9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25.301 40.620 41.854 58.304 36.441