|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,108
|
379,008
|
611,228
|
1,326,405
|
1,969,712
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,108
|
379,008
|
611,228
|
1,326,405
|
1,969,712
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,615
|
342,716
|
544,067
|
1,217,276
|
1,812,064
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,492
|
36,291
|
67,161
|
109,129
|
157,648
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,585
|
32
|
111
|
98
|
7,763
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,373
|
5,163
|
34,911
|
6,211
|
15,540
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,204
|
4,909
|
34,031
|
8,374
|
15,540
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
-2,811
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76
|
198
|
441
|
595
|
1,483
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,799
|
21,506
|
34,893
|
52,768
|
62,977
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,829
|
9,456
|
-5,785
|
49,652
|
85,410
|
|
12. Thu nhập khác
|
55
|
828
|
26,924
|
1,871
|
10,331
|
|
13. Chi phí khác
|
420
|
1,061
|
732
|
1,504
|
1,453
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-365
|
-233
|
26,193
|
367
|
8,878
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,464
|
9,224
|
20,408
|
50,020
|
94,288
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
275
|
1,894
|
9,831
|
10,635
|
19,052
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
275
|
1,894
|
9,831
|
10,635
|
19,052
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,189
|
7,330
|
10,576
|
39,384
|
75,236
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,189
|
7,330
|
10,576
|
39,384
|
75,236
|