TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.442.218
|
1.261.155
|
1.422.245
|
1.403.124
|
1.432.009
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41.878
|
41.255
|
52.852
|
23.517
|
51.069
|
1. Tiền
|
12.878
|
14.909
|
52.852
|
23.517
|
51.069
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29.000
|
26.346
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
877.876
|
655.923
|
692.580
|
204.149
|
214.795
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
70.270
|
94.795
|
94.795
|
104.795
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
877.876
|
585.653
|
597.785
|
109.354
|
110.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
288.737
|
233.634
|
332.297
|
773.475
|
773.563
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
215.158
|
203.660
|
251.994
|
293.213
|
326.765
|
2. Trả trước cho người bán
|
76.631
|
57.622
|
104.791
|
67.231
|
81.714
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
49.342
|
28.653
|
33.219
|
439.696
|
391.838
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52.394
|
-56.301
|
-57.706
|
-26.665
|
-26.754
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
226.988
|
308.196
|
315.080
|
365.031
|
345.751
|
1. Hàng tồn kho
|
236.088
|
310.485
|
320.244
|
372.582
|
356.271
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.100
|
-2.289
|
-5.163
|
-7.551
|
-10.519
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.740
|
22.147
|
29.436
|
36.951
|
46.831
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.741
|
1.660
|
1.709
|
2.522
|
3.371
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.522
|
18.169
|
27.407
|
34.107
|
42.283
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
476
|
2.318
|
320
|
323
|
1.177
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
358.189
|
519.873
|
683.078
|
874.336
|
992.137
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
375
|
375
|
855
|
3.502
|
3.787
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
375
|
375
|
855
|
3.502
|
3.787
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
295.880
|
486.468
|
464.221
|
440.905
|
458.431
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
274.514
|
465.317
|
422.618
|
399.507
|
421.801
|
- Nguyên giá
|
669.674
|
894.536
|
875.022
|
884.156
|
939.687
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395.160
|
-429.218
|
-452.404
|
-484.649
|
-517.887
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
20.619
|
18.082
|
13.514
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
20.969
|
22.877
|
22.877
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-349
|
-4.794
|
-9.363
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.366
|
21.151
|
20.984
|
23.316
|
23.117
|
- Nguyên giá
|
22.373
|
22.373
|
22.373
|
25.022
|
25.274
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.007
|
-1.222
|
-1.389
|
-1.706
|
-2.157
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
50.986
|
25.712
|
206.222
|
416.779
|
514.261
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
50.986
|
25.712
|
206.222
|
416.779
|
514.261
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.949
|
7.318
|
11.781
|
13.150
|
15.657
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.196
|
4.897
|
5.849
|
8.269
|
12.269
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.753
|
2.421
|
5.932
|
4.881
|
3.389
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.800.407
|
1.781.028
|
2.105.323
|
2.277.460
|
2.424.146
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
829.411
|
759.358
|
713.666
|
826.668
|
920.953
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343.581
|
652.797
|
554.068
|
618.075
|
654.984
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
261.978
|
393.736
|
353.994
|
422.137
|
488.874
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.721
|
31.117
|
36.751
|
66.129
|
105.264
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.587
|
1.244
|
2.768
|
4.589
|
4.617
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.544
|
6.539
|
14.061
|
15.843
|
14.259
|
6. Phải trả người lao động
|
15.865
|
16.392
|
19.279
|
17.202
|
18.631
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.375
|
9.469
|
27.177
|
22.832
|
16.308
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
731
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.711
|
190.446
|
38.021
|
64.463
|
2.866
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
58.432
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.069
|
3.854
|
3.583
|
4.880
|
4.165
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
485.831
|
106.561
|
159.598
|
208.593
|
265.969
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
214
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37.299
|
106.561
|
159.598
|
208.593
|
265.969
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
448.318
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
970.995
|
1.021.670
|
1.391.657
|
1.450.792
|
1.503.193
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
970.995
|
1.021.670
|
1.391.657
|
1.450.792
|
1.503.193
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
568.328
|
588.328
|
730.410
|
730.410
|
730.410
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
7.236
|
220.359
|
220.359
|
220.359
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
31.465
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
301.709
|
374.714
|
422.844
|
481.561
|
533.388
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
235.317
|
299.460
|
314.282
|
419.844
|
479.817
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
66.391
|
75.254
|
108.562
|
61.717
|
53.571
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
69.473
|
51.372
|
18.024
|
18.441
|
19.016
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.800.407
|
1.781.028
|
2.105.323
|
2.277.460
|
2.424.146
|