Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.442.218 1.261.155 1.422.245 1.403.124 1.432.009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.878 41.255 52.852 23.517 51.069
1. Tiền 12.878 14.909 52.852 23.517 51.069
2. Các khoản tương đương tiền 29.000 26.346 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 877.876 655.923 692.580 204.149 214.795
1. Chứng khoán kinh doanh 0 70.270 94.795 94.795 104.795
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 877.876 585.653 597.785 109.354 110.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 288.737 233.634 332.297 773.475 773.563
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 215.158 203.660 251.994 293.213 326.765
2. Trả trước cho người bán 76.631 57.622 104.791 67.231 81.714
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 49.342 28.653 33.219 439.696 391.838
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52.394 -56.301 -57.706 -26.665 -26.754
IV. Tổng hàng tồn kho 226.988 308.196 315.080 365.031 345.751
1. Hàng tồn kho 236.088 310.485 320.244 372.582 356.271
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9.100 -2.289 -5.163 -7.551 -10.519
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.740 22.147 29.436 36.951 46.831
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.741 1.660 1.709 2.522 3.371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.522 18.169 27.407 34.107 42.283
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 476 2.318 320 323 1.177
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 358.189 519.873 683.078 874.336 992.137
I. Các khoản phải thu dài hạn 375 375 855 3.502 3.787
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 375 375 855 3.502 3.787
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 295.880 486.468 464.221 440.905 458.431
1. Tài sản cố định hữu hình 274.514 465.317 422.618 399.507 421.801
- Nguyên giá 669.674 894.536 875.022 884.156 939.687
- Giá trị hao mòn lũy kế -395.160 -429.218 -452.404 -484.649 -517.887
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 20.619 18.082 13.514
- Nguyên giá 0 0 20.969 22.877 22.877
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -349 -4.794 -9.363
3. Tài sản cố định vô hình 21.366 21.151 20.984 23.316 23.117
- Nguyên giá 22.373 22.373 22.373 25.022 25.274
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.007 -1.222 -1.389 -1.706 -2.157
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50.986 25.712 206.222 416.779 514.261
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50.986 25.712 206.222 416.779 514.261
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.949 7.318 11.781 13.150 15.657
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.196 4.897 5.849 8.269 12.269
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.753 2.421 5.932 4.881 3.389
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.800.407 1.781.028 2.105.323 2.277.460 2.424.146
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 829.411 759.358 713.666 826.668 920.953
I. Nợ ngắn hạn 343.581 652.797 554.068 618.075 654.984
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 261.978 393.736 353.994 422.137 488.874
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.721 31.117 36.751 66.129 105.264
4. Người mua trả tiền trước 1.587 1.244 2.768 4.589 4.617
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.544 6.539 14.061 15.843 14.259
6. Phải trả người lao động 15.865 16.392 19.279 17.202 18.631
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.375 9.469 27.177 22.832 16.308
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 731 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.711 190.446 38.021 64.463 2.866
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 58.432 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.069 3.854 3.583 4.880 4.165
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 485.831 106.561 159.598 208.593 265.969
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 214 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 37.299 106.561 159.598 208.593 265.969
7. Trái phiếu chuyển đổi 448.318 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 970.995 1.021.670 1.391.657 1.450.792 1.503.193
I. Vốn chủ sở hữu 970.995 1.021.670 1.391.657 1.450.792 1.503.193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 568.328 588.328 730.410 730.410 730.410
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 7.236 220.359 220.359 220.359
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 31.465 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 301.709 374.714 422.844 481.561 533.388
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 235.317 299.460 314.282 419.844 479.817
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.391 75.254 108.562 61.717 53.571
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 20 20 20 20 20
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 69.473 51.372 18.024 18.441 19.016
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.800.407 1.781.028 2.105.323 2.277.460 2.424.146