|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.402.628
|
1.493.268
|
1.431.898
|
1.365.218
|
1.308.744
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.686
|
8.515
|
12.929
|
21.438
|
6.445
|
|
1. Tiền
|
14.686
|
8.515
|
12.929
|
11.438
|
6.445
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
10.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
221.795
|
241.795
|
241.795
|
232.795
|
238.795
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
104.795
|
104.795
|
104.795
|
104.795
|
104.795
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
117.000
|
137.000
|
137.000
|
128.000
|
134.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
778.212
|
740.538
|
705.232
|
694.963
|
662.097
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
356.163
|
305.329
|
260.518
|
279.746
|
295.841
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.180
|
31.220
|
43.237
|
52.998
|
44.724
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
413.590
|
431.877
|
431.319
|
393.148
|
-32.169
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.722
|
-27.888
|
-29.841
|
-30.930
|
353.701
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
337.876
|
444.934
|
413.738
|
360.376
|
343.261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
348.539
|
457.472
|
428.468
|
368.004
|
352.673
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.663
|
-12.537
|
-14.730
|
-7.628
|
-9.411
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50.059
|
57.486
|
58.203
|
55.647
|
58.145
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.082
|
3.145
|
4.050
|
3.442
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.732
|
51.896
|
52.126
|
48.238
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.245
|
2.445
|
2.027
|
3.967
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
58.145
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.060.437
|
1.051.781
|
1.056.288
|
1.055.341
|
1.089.133
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.709
|
3.978
|
3.978
|
3.978
|
4.078
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.709
|
3.978
|
3.978
|
3.978
|
4.078
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
807.761
|
805.785
|
801.984
|
802.318
|
800.506
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
774.256
|
600.590
|
599.787
|
603.117
|
604.032
|
|
- Nguyên giá
|
1.304.571
|
1.147.463
|
1.157.395
|
1.171.559
|
1.183.445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-530.315
|
-546.873
|
-557.608
|
-568.441
|
-579.413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10.552
|
182.502
|
179.766
|
177.030
|
174.293
|
|
- Nguyên giá
|
11.858
|
188.308
|
188.308
|
188.308
|
188.308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.305
|
-5.806
|
-8.542
|
-11.278
|
-14.015
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.953
|
22.692
|
22.432
|
22.171
|
22.180
|
|
- Nguyên giá
|
25.274
|
25.274
|
25.274
|
25.274
|
25.551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.321
|
-2.582
|
-2.843
|
-3.103
|
-3.371
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
226.459
|
223.293
|
231.073
|
231.850
|
262.346
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
226.459
|
223.293
|
231.073
|
231.850
|
262.346
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.508
|
18.725
|
19.252
|
17.194
|
22.204
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.885
|
17.709
|
18.680
|
18.794
|
18.779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.623
|
1.016
|
572
|
-1.600
|
3.424
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.463.065
|
2.545.049
|
2.488.186
|
2.420.559
|
2.397.877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
934.715
|
1.021.765
|
970.695
|
899.275
|
878.270
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
691.968
|
800.022
|
739.981
|
672.073
|
655.210
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
529.843
|
633.198
|
600.816
|
551.234
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
113.348
|
124.377
|
89.744
|
67.530
|
80.886
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.904
|
3.432
|
2.581
|
1.595
|
3.127
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.178
|
8.826
|
9.112
|
10.537
|
13.941
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.536
|
13.924
|
14.440
|
15.396
|
9.279
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.574
|
10.877
|
18.041
|
20.693
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.801
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.040
|
1.904
|
1.974
|
2.006
|
541.168
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.008
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.545
|
3.484
|
3.274
|
3.083
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
242.747
|
221.743
|
230.714
|
227.201
|
223.060
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
214.465
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
241.902
|
221.743
|
230.714
|
227.201
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
846
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.528.350
|
1.523.284
|
1.517.491
|
1.521.284
|
1.519.607
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.528.350
|
1.523.284
|
1.517.491
|
1.521.284
|
1.519.607
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
730.410
|
730.410
|
730.410
|
730.410
|
730.410
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
220.359
|
220.359
|
220.359
|
220.359
|
220.359
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
558.401
|
553.184
|
547.247
|
550.904
|
549.079
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
533.388
|
531.388
|
531.388
|
531.388
|
550.904
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.013
|
21.796
|
15.859
|
19.516
|
-1.826
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.160
|
19.311
|
19.455
|
19.591
|
19.739
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.463.065
|
2.545.049
|
2.488.186
|
2.420.559
|
2.397.877
|