Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 396.369 282.910 289.719 242.950 517.047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7.310 4.970 6.741 7.335 6.784
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 389.058 277.940 282.979 235.615 510.263
4. Giá vốn hàng bán 307.497 214.468 243.080 200.261 444.283
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81.561 63.472 39.898 35.354 65.980
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.494 9.229 8.693 8.691 7.940
7. Chi phí tài chính 7.871 7.061 6.541 5.991 6.024
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.763 6.953 6.454 5.980 6.000
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 31.888 19.826 21.665 20.352 29.084
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.134 10.438 13.233 15.585 14.691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36.162 35.377 7.152 2.117 24.121
12. Thu nhập khác 128 80 61 224 126
13. Chi phí khác 6 7.402 -7.065 23 121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 123 -7.323 7.126 202 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.284 28.054 14.278 2.319 24.126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.132 4.768 3.409 -351 5.313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.794 1.000 -355 1.106 -258
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.338 5.768 3.053 755 5.055
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.947 22.286 11.224 1.563 19.071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 95 146 133 149 147
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28.852 22.141 11.091 1.414 18.925