1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
396.369
|
282.910
|
289.719
|
242.950
|
517.047
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.310
|
4.970
|
6.741
|
7.335
|
6.784
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
389.058
|
277.940
|
282.979
|
235.615
|
510.263
|
4. Giá vốn hàng bán
|
307.497
|
214.468
|
243.080
|
200.261
|
444.283
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81.561
|
63.472
|
39.898
|
35.354
|
65.980
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.494
|
9.229
|
8.693
|
8.691
|
7.940
|
7. Chi phí tài chính
|
7.871
|
7.061
|
6.541
|
5.991
|
6.024
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.763
|
6.953
|
6.454
|
5.980
|
6.000
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.888
|
19.826
|
21.665
|
20.352
|
29.084
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.134
|
10.438
|
13.233
|
15.585
|
14.691
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36.162
|
35.377
|
7.152
|
2.117
|
24.121
|
12. Thu nhập khác
|
128
|
80
|
61
|
224
|
126
|
13. Chi phí khác
|
6
|
7.402
|
-7.065
|
23
|
121
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
123
|
-7.323
|
7.126
|
202
|
5
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.284
|
28.054
|
14.278
|
2.319
|
24.126
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.132
|
4.768
|
3.409
|
-351
|
5.313
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.794
|
1.000
|
-355
|
1.106
|
-258
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.338
|
5.768
|
3.053
|
755
|
5.055
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.947
|
22.286
|
11.224
|
1.563
|
19.071
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
95
|
146
|
133
|
149
|
147
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.852
|
22.141
|
11.091
|
1.414
|
18.925
|