|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
347.491
|
330.564
|
292.701
|
378.565
|
333.432
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.474
|
7.326
|
6.960
|
5.971
|
9.311
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
340.017
|
323.238
|
285.741
|
372.593
|
324.121
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
259.740
|
288.276
|
251.088
|
318.242
|
285.343
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
80.277
|
34.962
|
34.653
|
54.352
|
38.779
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.492
|
8.223
|
8.222
|
7.926
|
7.165
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.171
|
13.654
|
13.000
|
12.574
|
13.042
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.129
|
13.474
|
12.953
|
12.573
|
13.037
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20.484
|
16.241
|
19.250
|
24.579
|
15.217
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.432
|
15.265
|
16.000
|
17.507
|
15.428
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40.682
|
-1.975
|
-5.375
|
7.618
|
2.257
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.484
|
331
|
362
|
316
|
-27
|
|
13. Chi phí khác
|
8.991
|
18
|
355
|
366
|
33
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.506
|
313
|
7
|
-51
|
-60
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34.175
|
-1.662
|
-5.369
|
7.567
|
2.197
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.407
|
-1.358
|
-20
|
1.602
|
303
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-389
|
2.761
|
444
|
2.172
|
3.571
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.019
|
1.403
|
424
|
3.774
|
3.874
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25.157
|
-3.066
|
-5.793
|
3.793
|
-1.677
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
144
|
151
|
144
|
136
|
148
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25.013
|
-3.217
|
-5.937
|
3.657
|
-1.826
|