Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36.284 28.054 14.278 2.319 24.126
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.939 15.054 16.141 16.086 13.823
- Khấu hao TSCĐ 9.635 9.593 9.575 9.535 9.554
- Các khoản dự phòng 1.269 239 1.486 1.837 -505
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -24 -2 -15 3 30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.704 -1.729 -1.359 -1.268 -1.257
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6.763 6.953 6.454 5.980 6.000
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52.223 43.108 30.419 18.405 37.949
- Tăng, giảm các khoản phải thu -81.484 -45.118 49.566 30.133 -25.920
- Tăng, giảm hàng tồn kho 436 -37.338 -15.876 13.815 55.710
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 13.245 53.109 -12.903 -65.465 -1.816
- Tăng giảm chi phí trả trước -399 -503 296 -1.985 -2.659
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -10.000 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.762 -6.945 -6.509 -6.036 -5.947
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -14.908 -56 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -139 -2.364 -67 -168 -116
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -22.880 -10.958 34.871 -11.301 57.201
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -81.668 -75.843 -29.209 -44.746 -23.052
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12.000 -41.346 -15.000 -40.654 -13.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.000 41.346 15.000 41.008 12.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 172 3.317 957 2.270 570
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -91.497 -72.526 -28.252 -42.122 -23.482
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 333.235 262.323 277.721 272.709 386.724
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -217.504 -179.250 -278.238 -218.164 -376.349
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4.434 -5.378 -5.839 -6.010 -6.136
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 111.296 77.694 -6.356 48.535 4.239
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.080 -5.790 263 -4.888 37.958
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26.596 23.517 17.749 18.026 13.093
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 21 14 -45 18
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23.517 17.749 18.026 13.093 51.069