|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24,126
|
34,175
|
-1,662
|
-5,369
|
7,567
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,823
|
22,163
|
27,734
|
29,080
|
28,306
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,554
|
12,143
|
13,710
|
13,733
|
13,830
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-505
|
1,112
|
2,041
|
4,146
|
3,548
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
30
|
42
|
68
|
-117
|
5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,257
|
-1,262
|
-1,558
|
-1,635
|
-1,650
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,000
|
10,129
|
13,474
|
12,953
|
12,573
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37,949
|
56,338
|
26,072
|
23,711
|
35,873
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-25,920
|
-99,951
|
77,733
|
39,797
|
24,861
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
55,710
|
7,732
|
-108,933
|
29,003
|
50,904
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,816
|
25,171
|
-36,890
|
-19,189
|
-12,579
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,659
|
-5,576
|
362
|
-1,877
|
494
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,947
|
-10,100
|
-13,448
|
-12,971
|
-12,545
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-13,108
|
|
-1
|
-11
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-116
|
-2,620
|
-61
|
-210
|
-192
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,201
|
-42,113
|
-55,166
|
58,265
|
86,805
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23,052
|
-5,935
|
-14,860
|
-32,430
|
-34,814
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13,000
|
-48,346
|
-35,000
|
-40,654
|
-4,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12,000
|
41,346
|
15,000
|
40,654
|
13,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
570
|
1,763
|
654
|
1,981
|
628
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23,482
|
-11,172
|
-34,206
|
-30,450
|
-25,186
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
386,724
|
258,133
|
380,505
|
281,614
|
284,384
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-376,349
|
-233,493
|
-291,215
|
-298,931
|
-331,386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6,136
|
-7,738
|
-6,094
|
-6,094
|
-6,094
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,239
|
16,901
|
83,196
|
-23,411
|
-53,095
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37,958
|
-36,384
|
-6,175
|
4,404
|
8,524
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,093
|
51,069
|
14,686
|
8,515
|
12,929
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
18
|
1
|
4
|
10
|
-16
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51,069
|
14,686
|
8,515
|
12,929
|
21,438
|