単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,662 -5,369 7,567 2,197 7,559
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,734 29,080 28,306 29,258 17,428
- Khấu hao TSCĐ 13,710 13,733 13,830 13,976 13,908
- Các khoản dự phòng 2,041 4,146 3,548 3,892 1,610
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 68 -117 5 -2 86
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,558 -1,635 -1,650 -1,645 -13,446
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13,474 12,953 12,573 13,037 15,269
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,072 23,711 35,873 31,454 24,987
- Tăng, giảm các khoản phải thu 77,733 39,797 24,861 18,494 -55,297
- Tăng, giảm hàng tồn kho -108,933 29,003 50,904 15,331 9,366
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -36,890 -19,189 -12,579 6,965 -17,193
- Tăng giảm chi phí trả trước 362 -1,877 494 -111 1,961
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -9,899 9,899
- Tiền lãi vay phải trả -13,448 -12,971 -12,545 -10,554 -17,665
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1 -11 -2,123 -7,483
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -61 -210 -192 -74 -38
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -55,166 58,265 86,805 49,483 -51,463
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,860 -32,430 -34,814 -34,899 -16,536
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,000 -40,654 -4,000 -65,346 -129,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15,000 40,654 13,000 57,346 182,050
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 654 1,981 628 2,264 10,056
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,206 -30,450 -25,186 -40,635 46,570
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 380,505 281,614 284,384 261,555 245,625
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -291,215 -298,931 -331,386 -279,305 -234,009
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -6,094 -6,094 -6,094 -6,094 -6,094
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 83,196 -23,411 -53,095 -23,844 5,522
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,175 4,404 8,524 -14,995 630
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,686 8,515 12,929 21,438 6,445
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 10 -16 2 5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,515 12,929 21,438 6,445 7,080