単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,432,009 1,402,628 1,493,268 1,431,898 1,365,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,069 14,686 8,515 12,929 21,438
1. Tiền 51,069 14,686 8,515 12,929 11,438
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 214,795 221,795 241,795 241,795 232,795
1. Đầu tư ngắn hạn 104,795 104,795 104,795 104,795 104,795
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 773,563 778,212 740,538 705,232 694,963
1. Phải thu khách hàng 326,765 356,163 305,329 260,518 279,746
2. Trả trước cho người bán 81,714 36,180 31,220 43,237 52,998
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 391,838 413,590 431,877 431,319 393,148
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,754 -27,722 -27,888 -29,841 -30,930
IV. Tổng hàng tồn kho 345,751 337,876 444,934 413,738 360,376
1. Hàng tồn kho 356,271 348,539 457,472 428,468 368,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,519 -10,663 -12,537 -14,730 -7,628
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,831 50,059 57,486 58,203 55,647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,371 3,082 3,145 4,050 3,442
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,283 43,732 51,896 52,126 48,238
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,177 3,245 2,445 2,027 3,967
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 992,137 1,060,437 1,051,781 1,056,288 1,055,341
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,787 3,709 3,978 3,978 3,978
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,787 3,709 3,978 3,978 3,978
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 458,431 807,761 805,785 801,984 802,318
1. Tài sản cố định hữu hình 421,801 774,256 600,590 599,787 603,117
- Nguyên giá 939,687 1,304,571 1,147,463 1,157,395 1,171,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -517,887 -530,315 -546,873 -557,608 -568,441
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13,514 10,552 182,502 179,766 177,030
- Nguyên giá 22,877 11,858 188,308 188,308 188,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,363 -1,305 -5,806 -8,542 -11,278
3. Tài sản cố định vô hình 23,117 22,953 22,692 22,432 22,171
- Nguyên giá 25,274 25,274 25,274 25,274 25,274
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,157 -2,321 -2,582 -2,843 -3,103
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,657 22,508 18,725 19,252 17,194
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,269 17,885 17,709 18,680 18,794
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,389 4,623 1,016 572 -1,600
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,424,146 2,463,065 2,545,049 2,488,186 2,420,559
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 920,953 934,715 1,021,765 970,695 899,275
I. Nợ ngắn hạn 654,984 691,968 800,022 739,981 672,073
1. Vay và nợ ngắn 488,874 529,843 633,198 600,816 551,234
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 105,264 113,348 124,377 89,744 67,530
4. Người mua trả tiền trước 4,617 4,904 3,432 2,581 1,595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,259 10,178 8,826 9,112 10,537
6. Phải trả người lao động 18,631 13,536 13,924 14,440 15,396
7. Chi phí phải trả 16,308 16,574 10,877 18,041 20,693
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,866 2,040 1,904 1,974 2,006
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 265,969 242,747 221,743 230,714 227,201
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 265,969 241,902 221,743 230,714 227,201
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 846 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,503,193 1,528,350 1,523,284 1,517,491 1,521,284
I. Vốn chủ sở hữu 1,503,193 1,528,350 1,523,284 1,517,491 1,521,284
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 730,410 730,410 730,410 730,410 730,410
2. Thặng dư vốn cổ phần 220,359 220,359 220,359 220,359 220,359
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 533,388 558,401 553,184 547,247 550,904
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 20 20 20 20 20
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,165 1,545 3,484 3,274 3,083
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,016 19,160 19,311 19,455 19,591
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,424,146 2,463,065 2,545,049 2,488,186 2,420,559