単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,493,268 1,431,898 1,365,218 1,308,744 1,302,446
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,515 12,929 21,438 6,445 7,080
1. Tiền 8,515 12,929 11,438 6,445 7,080
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 241,795 241,795 232,795 238,795 550,159
1. Đầu tư ngắn hạn 104,795 104,795 104,795 104,795 104,795
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 740,538 705,232 694,963 662,097 355,640
1. Phải thu khách hàng 305,329 260,518 279,746 295,841 281,108
2. Trả trước cho người bán 31,220 43,237 52,998 44,724 58,623
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 431,877 431,319 393,148 -32,169 48,965
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,888 -29,841 -30,930 353,701 -33,057
IV. Tổng hàng tồn kho 444,934 413,738 360,376 343,261 332,303
1. Hàng tồn kho 457,472 428,468 368,004 352,673 343,306
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,537 -14,730 -7,628 -9,411 -11,003
V. Tài sản ngắn hạn khác 57,486 58,203 55,647 58,145 57,265
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,145 4,050 3,442 0 3,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,896 52,126 48,238 0 49,557
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,445 2,027 3,967 0 4,281
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 58,145 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,051,781 1,056,288 1,055,341 1,089,133 1,087,451
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,978 3,978 3,978 4,078 4,078
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,978 3,978 3,978 4,078 4,078
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 805,785 801,984 802,318 800,506 794,811
1. Tài sản cố định hữu hình 600,590 599,787 603,117 604,032 601,341
- Nguyên giá 1,147,463 1,157,395 1,171,559 1,183,445 1,191,659
- Giá trị hao mòn lũy kế -546,873 -557,608 -568,441 -579,413 -590,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính 182,502 179,766 177,030 174,293 171,557
- Nguyên giá 188,308 188,308 188,308 188,308 188,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,806 -8,542 -11,278 -14,015 -16,751
3. Tài sản cố định vô hình 22,692 22,432 22,171 22,180 21,912
- Nguyên giá 25,274 25,274 25,274 25,551 25,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,582 -2,843 -3,103 -3,371 -3,639
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,725 19,252 17,194 22,204 17,645
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,709 18,680 18,794 18,779 16,959
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,016 572 -1,600 3,424 686
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,545,049 2,488,186 2,420,559 2,397,877 2,389,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,021,765 970,695 899,275 878,270 868,300
I. Nợ ngắn hạn 800,022 739,981 672,073 655,210 654,432
1. Vay và nợ ngắn 633,198 600,816 551,234 0 557,379
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 124,377 89,744 67,530 80,886 66,512
4. Người mua trả tiền trước 3,432 2,581 1,595 3,127 2,312
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,826 9,112 10,537 13,941 2,122
6. Phải trả người lao động 13,924 14,440 15,396 9,279 16,193
7. Chi phí phải trả 10,877 18,041 20,693 0 4,851
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,904 1,974 2,006 541,168 2,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3,008 0
II. Nợ dài hạn 221,743 230,714 227,201 223,060 213,868
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 214,465 0
4. Vay và nợ dài hạn 221,743 230,714 227,201 202,734
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 11,134
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,523,284 1,517,491 1,521,284 1,519,607 1,521,597
I. Vốn chủ sở hữu 1,523,284 1,517,491 1,521,284 1,519,607 1,521,597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 730,410 730,410 730,410 730,410 730,410
2. Thặng dư vốn cổ phần 220,359 220,359 220,359 220,359 220,359
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 20 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 553,184 547,247 550,904 549,079 550,928
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 20 20 20 20 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,484 3,274 3,083 0 2,971
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,311 19,455 19,591 19,739 19,900
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,545,049 2,488,186 2,420,559 2,397,877 2,389,897