|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330,564
|
292,701
|
378,565
|
333,432
|
290,172
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,326
|
6,960
|
5,971
|
9,311
|
4,829
|
|
Doanh thu thuần
|
323,238
|
285,741
|
372,593
|
324,121
|
285,343
|
|
Giá vốn hàng bán
|
288,276
|
251,088
|
318,242
|
285,343
|
237,324
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,962
|
34,653
|
54,352
|
38,779
|
48,020
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,223
|
8,222
|
7,926
|
7,165
|
7,995
|
|
Chi phí tài chính
|
13,654
|
13,000
|
12,574
|
13,042
|
15,386
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,474
|
12,953
|
12,573
|
13,037
|
15,269
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,241
|
19,250
|
24,579
|
15,217
|
16,895
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,265
|
16,000
|
17,507
|
15,428
|
16,333
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,975
|
-5,375
|
7,618
|
2,257
|
7,401
|
|
Thu nhập khác
|
331
|
362
|
316
|
-27
|
456
|
|
Chi phí khác
|
18
|
355
|
366
|
33
|
298
|
|
Lợi nhuận khác
|
313
|
7
|
-51
|
-60
|
158
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,662
|
-5,369
|
7,567
|
2,197
|
7,559
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,358
|
-20
|
1,602
|
303
|
272
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,761
|
444
|
2,172
|
3,571
|
5,277
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,403
|
424
|
3,774
|
3,874
|
5,549
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,066
|
-5,793
|
3,793
|
-1,677
|
2,010
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
151
|
144
|
136
|
148
|
161
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,217
|
-5,937
|
3,657
|
-1,826
|
1,849
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|