|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
715,486
|
1,036,162
|
1,170,473
|
1,332,627
|
1,349,320
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,852
|
20,476
|
26,527
|
25,829
|
27,731
|
|
Doanh thu thuần
|
703,634
|
1,015,686
|
1,143,946
|
1,306,797
|
1,321,589
|
|
Giá vốn hàng bán
|
493,482
|
733,585
|
934,032
|
1,102,093
|
1,117,345
|
|
Lợi nhuận gộp
|
210,152
|
282,100
|
209,914
|
204,704
|
204,244
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
59,674
|
52,992
|
40,016
|
34,554
|
31,863
|
|
Chi phí tài chính
|
36,567
|
39,830
|
33,584
|
25,617
|
49,399
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,511
|
36,283
|
29,170
|
25,387
|
49,129
|
|
Chi phí bán hàng
|
74,481
|
104,007
|
87,868
|
90,927
|
80,554
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,890
|
49,809
|
51,309
|
53,947
|
65,205
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
109,888
|
141,447
|
77,169
|
68,767
|
40,949
|
|
Thu nhập khác
|
753
|
865
|
1,030
|
490
|
3,493
|
|
Chi phí khác
|
357
|
770
|
77
|
481
|
9,731
|
|
Lợi nhuận khác
|
396
|
94
|
953
|
10
|
-6,238
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
110,284
|
141,542
|
78,122
|
68,777
|
34,711
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,196
|
32,138
|
14,928
|
13,139
|
9,631
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,332
|
-3,511
|
1,051
|
1,493
|
4,989
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,528
|
28,628
|
15,979
|
14,631
|
14,620
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,756
|
112,914
|
62,143
|
54,145
|
20,091
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,796
|
1,273
|
417
|
574
|
575
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
85,961
|
111,641
|
61,726
|
53,571
|
19,516
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|