|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,261,155
|
1,422,245
|
1,403,124
|
1,432,009
|
1,365,218
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,255
|
52,852
|
23,517
|
51,069
|
21,438
|
|
1. Tiền
|
14,909
|
52,852
|
23,517
|
51,069
|
11,438
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26,346
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
655,923
|
692,580
|
204,149
|
214,795
|
232,795
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
70,270
|
94,795
|
94,795
|
104,795
|
104,795
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
233,634
|
332,297
|
773,475
|
773,563
|
694,963
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
203,660
|
251,994
|
293,213
|
326,765
|
279,746
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57,622
|
104,791
|
67,231
|
81,714
|
52,998
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
28,653
|
33,219
|
439,696
|
391,838
|
393,148
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-56,301
|
-57,706
|
-26,665
|
-26,754
|
-30,930
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
308,196
|
315,080
|
365,031
|
345,751
|
360,376
|
|
1. Hàng tồn kho
|
310,485
|
320,244
|
372,582
|
356,271
|
368,004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,289
|
-5,163
|
-7,551
|
-10,519
|
-7,628
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,147
|
29,436
|
36,951
|
46,831
|
55,647
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,660
|
1,709
|
2,522
|
3,371
|
3,442
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,169
|
27,407
|
34,107
|
42,283
|
48,238
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,318
|
320
|
323
|
1,177
|
3,967
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
519,873
|
683,078
|
874,336
|
992,137
|
1,055,341
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
375
|
855
|
3,502
|
3,787
|
3,978
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
375
|
855
|
3,502
|
3,787
|
3,978
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
486,468
|
464,221
|
440,905
|
458,431
|
802,318
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
465,317
|
422,618
|
399,507
|
421,801
|
603,117
|
|
- Nguyên giá
|
894,536
|
875,022
|
884,156
|
939,687
|
1,171,559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-429,218
|
-452,404
|
-484,649
|
-517,887
|
-568,441
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
20,619
|
18,082
|
13,514
|
177,030
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
20,969
|
22,877
|
22,877
|
188,308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-349
|
-4,794
|
-9,363
|
-11,278
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,151
|
20,984
|
23,316
|
23,117
|
22,171
|
|
- Nguyên giá
|
22,373
|
22,373
|
25,022
|
25,274
|
25,274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,222
|
-1,389
|
-1,706
|
-2,157
|
-3,103
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,318
|
11,781
|
13,150
|
15,657
|
17,194
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,897
|
5,849
|
8,269
|
12,269
|
18,794
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,421
|
5,932
|
4,881
|
3,389
|
-1,600
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,781,028
|
2,105,323
|
2,277,460
|
2,424,146
|
2,420,559
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
759,358
|
713,666
|
826,668
|
920,953
|
899,275
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
652,797
|
554,068
|
618,075
|
654,984
|
672,073
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
393,736
|
353,994
|
422,137
|
488,874
|
551,234
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
31,117
|
36,751
|
66,129
|
105,264
|
67,530
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,244
|
2,768
|
4,589
|
4,617
|
1,595
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,539
|
14,061
|
15,843
|
14,259
|
10,537
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,392
|
19,279
|
17,202
|
18,631
|
15,396
|
|
7. Chi phí phải trả
|
9,469
|
27,177
|
22,832
|
16,308
|
20,693
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
190,446
|
38,021
|
64,463
|
2,866
|
2,006
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
58,432
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
106,561
|
159,598
|
208,593
|
265,969
|
227,201
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
106,561
|
159,598
|
208,593
|
265,969
|
227,201
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,021,670
|
1,391,657
|
1,450,792
|
1,503,193
|
1,521,284
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,021,670
|
1,391,657
|
1,450,792
|
1,503,193
|
1,521,284
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
588,328
|
730,410
|
730,410
|
730,410
|
730,410
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,236
|
220,359
|
220,359
|
220,359
|
220,359
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
374,714
|
422,844
|
481,561
|
533,388
|
550,904
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,854
|
3,583
|
4,880
|
4,165
|
3,083
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
51,372
|
18,024
|
18,441
|
19,016
|
19,591
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,781,028
|
2,105,323
|
2,277,460
|
2,424,146
|
2,420,559
|