|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,173,300
|
16,380,040
|
12,949,489
|
13,942,548
|
17,548,342
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
218,394
|
455,829
|
347,677
|
486,963
|
587,665
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,954,906
|
15,924,211
|
12,601,812
|
13,455,585
|
16,960,677
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,101,313
|
10,320,040
|
10,619,749
|
11,070,835
|
12,926,048
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,853,594
|
5,604,170
|
1,982,063
|
2,384,750
|
4,034,629
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
165,572
|
298,926
|
569,730
|
384,008
|
402,031
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34,165
|
60,402
|
27,372
|
76,569
|
96,904
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,672
|
10,275
|
10,156
|
44,162
|
70,405
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
411,407
|
698,995
|
785,507
|
1,012,789
|
1,207,086
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
522,224
|
604,372
|
509,904
|
429,575
|
981,509
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,051,371
|
4,539,327
|
1,229,009
|
1,249,826
|
2,151,160
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,371
|
15,218
|
24,739
|
206,486
|
11,901
|
|
13. Chi phí khác
|
2,269
|
12,059
|
2,269
|
7,725
|
6,325
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,102
|
3,159
|
22,470
|
198,761
|
5,576
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,053,473
|
4,542,487
|
1,251,479
|
1,448,587
|
2,156,736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
142,992
|
265,657
|
146,827
|
112,926
|
254,256
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,443
|
4,566
|
-3,686
|
-5,791
|
-14,788
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
135,550
|
270,222
|
143,141
|
107,134
|
239,468
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,917,923
|
4,272,264
|
1,108,338
|
1,341,452
|
1,917,268
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
746
|
8,754
|
1,250
|
8,349
|
2,025
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,917,177
|
4,263,510
|
1,107,088
|
1,333,104
|
1,915,242
|