|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,572,123
|
6,252,175
|
3,096,350
|
4,627,596
|
5,430,798
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
165,416
|
214,902
|
108,120
|
99,227
|
144,749
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,406,708
|
6,037,272
|
2,988,230
|
4,528,369
|
5,286,049
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,521,557
|
4,835,362
|
2,331,497
|
3,276,251
|
3,939,600
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
885,151
|
1,201,910
|
656,733
|
1,252,117
|
1,346,449
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
96,984
|
121,900
|
128,649
|
54,498
|
93,710
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19,003
|
30,225
|
28,052
|
19,624
|
37,473
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,482
|
18,019
|
18,986
|
17,919
|
27,532
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
339,245
|
206,183
|
271,052
|
382,387
|
352,309
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
171,936
|
195,314
|
107,399
|
472,788
|
178,463
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
451,950
|
892,089
|
378,879
|
431,816
|
871,913
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,202
|
15,692
|
1,548
|
7,951
|
5,820
|
|
13. Chi phí khác
|
307
|
472
|
1,852
|
3,694
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,895
|
15,220
|
-303
|
4,257
|
5,811
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
453,846
|
907,309
|
378,576
|
436,073
|
877,725
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,724
|
99,513
|
50,064
|
81,335
|
54,043
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18,012
|
1,371
|
544
|
-34,715
|
35,053
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41,736
|
100,884
|
50,608
|
46,620
|
89,096
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
412,110
|
806,425
|
327,968
|
389,453
|
788,629
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
693
|
1,751
|
280
|
-561
|
832
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
411,417
|
804,674
|
327,688
|
390,014
|
787,796
|