Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99.565 106.723 49.245 6.899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 99.565 106.723 49.245 6.899
4. Giá vốn hàng bán 95.350 99.021 46.220 4.608
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.215 7.702 3.024 2.291
6. Doanh thu hoạt động tài chính 220 95 0 1 -1
7. Chi phí tài chính 1.523 6.220 1.547 1.747 -1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.523 4.181 1.547
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 140 121 79 66 42
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 622 891 500 395 460
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.150 564 898 83 -502
12. Thu nhập khác 0 50 0 0 0
13. Chi phí khác 132 569 49 50 359
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -132 -519 -49 -50 -359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.018 45 849 33 -861
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 404 89 180 17
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 404 89 180 17 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.614 -44 670 16 -861
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.614 -44 670 16 -861