|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
99.565
|
106.723
|
49.245
|
6.899
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
99.565
|
106.723
|
49.245
|
6.899
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95.350
|
99.021
|
46.220
|
4.608
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.215
|
7.702
|
3.024
|
2.291
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
220
|
95
|
0
|
1
|
-1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.523
|
6.220
|
1.547
|
1.747
|
-1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.523
|
4.181
|
1.547
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
140
|
121
|
79
|
66
|
42
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
622
|
891
|
500
|
395
|
460
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.150
|
564
|
898
|
83
|
-502
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
132
|
569
|
49
|
50
|
359
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-132
|
-519
|
-49
|
-50
|
-359
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.018
|
45
|
849
|
33
|
-861
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
404
|
89
|
180
|
17
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
404
|
89
|
180
|
17
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.614
|
-44
|
670
|
16
|
-861
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.614
|
-44
|
670
|
16
|
-861
|