単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,191 123,395 99,565 106,723 49,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 72,191 123,395 99,565 106,723 49,245
4. Giá vốn hàng bán 68,235 118,475 95,350 99,021 46,220
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,956 4,920 4,215 7,702 3,024
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 516 220 95 0
7. Chi phí tài chính 1,967 2,509 1,523 6,220 1,547
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,967 2,509 1,523 4,181 1,547
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 221 184 140 121 79
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 544 911 622 891 500
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,225 1,831 2,150 564 898
12. Thu nhập khác 1 0 50 0
13. Chi phí khác 0 132 569 49
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 -132 -519 -49
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,226 1,831 2,018 45 849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 245 366 404 89 180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 245 366 404 89 180
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 981 1,465 1,614 -44 670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 981 1,465 1,614 -44 670