単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,456 55,967 48,148 45,013 47,047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 67,456 55,967 48,148 45,013 47,047
4. Giá vốn hàng bán 75,923 63,763 44,755 46,016 46,326
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -8,467 -7,796 3,392 -1,003 721
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,876 1,159 55 586 92
7. Chi phí tài chính 5,748 5,895 9,417 3,070 3,066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,748 5,139 3,075 3,070 3,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,550 4,285 4,765 7,313 4,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14,889 -16,816 -10,734 -10,800 -6,346
12. Thu nhập khác 37,929 122,765 2 0
13. Chi phí khác 6 426 17,197 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 37,503 105,568 -15 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14,894 20,687 94,834 -10,814 -6,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 74 43 44 15 41
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 74 43 44 15 41
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -14,969 20,644 94,790 -10,829 -6,387
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 54 36 36 -4 33
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,023 20,608 94,754 -10,825 -6,421