単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,872 67,456 55,967 48,148 45,013
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 72,872 67,456 55,967 48,148 45,013
4. Giá vốn hàng bán 78,984 75,923 63,763 44,755 46,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -6,112 -8,467 -7,796 3,392 -1,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính 374 2,876 1,159 55 586
7. Chi phí tài chính 99,471 5,748 5,895 9,417 3,070
-Trong đó: Chi phí lãi vay 63,982 5,748 5,139 3,075 3,070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,754 3,550 4,285 4,765 7,313
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -110,963 -14,889 -16,816 -10,734 -10,800
12. Thu nhập khác 201,398 37,929 122,765 2
13. Chi phí khác 1,112 6 426 17,197 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 200,286 -6 37,503 105,568 -15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 89,324 -14,894 20,687 94,834 -10,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 74 43 44 15
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16 74 43 44 15
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 89,307 -14,969 20,644 94,790 -10,829
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 49 54 36 36 -4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 89,258 -15,023 20,608 94,754 -10,825