1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
57.791
|
50.354
|
69.401
|
66.231
|
72.872
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
57.791
|
50.354
|
69.401
|
66.231
|
72.872
|
4. Giá vốn hàng bán
|
74.938
|
72.184
|
76.866
|
69.941
|
78.984
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-17.147
|
-21.831
|
-7.465
|
-3.710
|
-6.112
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
905
|
378
|
318
|
11.306
|
374
|
7. Chi phí tài chính
|
9.880
|
5.523
|
52.302
|
3.847
|
99.471
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.446
|
5.523
|
36.503
|
3.847
|
63.982
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.937
|
4.468
|
4.994
|
5.223
|
5.754
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32.058
|
-31.444
|
-64.442
|
-1.474
|
-110.963
|
12. Thu nhập khác
|
758
|
848
|
23.572
|
2.226
|
201.398
|
13. Chi phí khác
|
438
|
104
|
1.046
|
337
|
1.112
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
321
|
745
|
22.526
|
1.888
|
200.286
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-31.738
|
-30.700
|
-41.916
|
414
|
89.324
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
16
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
16
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-31.738
|
-30.700
|
-41.916
|
414
|
89.307
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-35
|
-50
|
-84
|
49
|
49
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-31.703
|
-30.650
|
-41.832
|
366
|
89.258
|