|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,872
|
67,456
|
55,967
|
48,148
|
45,013
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72,872
|
67,456
|
55,967
|
48,148
|
45,013
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78,984
|
75,923
|
63,763
|
44,755
|
46,016
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6,112
|
-8,467
|
-7,796
|
3,392
|
-1,003
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
374
|
2,876
|
1,159
|
55
|
586
|
|
7. Chi phí tài chính
|
99,471
|
5,748
|
5,895
|
9,417
|
3,070
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
63,982
|
5,748
|
5,139
|
3,075
|
3,070
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,754
|
3,550
|
4,285
|
4,765
|
7,313
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-110,963
|
-14,889
|
-16,816
|
-10,734
|
-10,800
|
|
12. Thu nhập khác
|
201,398
|
|
37,929
|
122,765
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
1,112
|
6
|
426
|
17,197
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
200,286
|
-6
|
37,503
|
105,568
|
-15
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89,324
|
-14,894
|
20,687
|
94,834
|
-10,814
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16
|
74
|
43
|
44
|
15
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16
|
74
|
43
|
44
|
15
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
89,307
|
-14,969
|
20,644
|
94,790
|
-10,829
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
49
|
54
|
36
|
36
|
-4
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
89,258
|
-15,023
|
20,608
|
94,754
|
-10,825
|