|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.026
|
2.630
|
3.044
|
2.820
|
3.886
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
898
|
5.457
|
2.249
|
4.302
|
-1.790
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.114
|
7.021
|
2.184
|
2.922
|
1.133
|
|
- Các khoản dự phòng
|
764
|
-1.056
|
175
|
165
|
293
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
49
|
276
|
|
1.587
|
-1.587
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.918
|
-2.763
|
-2.214
|
-4.181
|
-6.832
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.889
|
1.979
|
2.105
|
3.809
|
5.203
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.924
|
8.087
|
5.294
|
7.122
|
2.096
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-50.544
|
56.181
|
-76.361
|
48.329
|
-30.294
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
36.028
|
-30.869
|
81.162
|
-85.236
|
94.695
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14.553
|
-14.755
|
-3.842
|
24.186
|
-56.090
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
478
|
141
|
151
|
1.035
|
299
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.716
|
-2.209
|
-2.232
|
-3.400
|
-5.003
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-379
|
-268
|
-1.316
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
345
|
16.308
|
2.855
|
-7.964
|
5.703
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.630
|
-2.870
|
-496
|
0
|
-355
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
|
866
|
4
|
-870
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-125.208
|
-94.700
|
-95.360
|
-216.778
|
-81.911
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
125.208
|
138.848
|
85.900
|
81.460
|
71.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.295
|
3.450
|
3.303
|
2.595
|
7.330
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
665
|
44.729
|
-5.787
|
-132.719
|
-4.306
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
279.102
|
178.854
|
209.226
|
396.091
|
365.257
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-279.809
|
-223.321
|
-207.385
|
-262.011
|
-362.360
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-707
|
-44.467
|
1.841
|
134.080
|
2.897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
304
|
16.569
|
-1.092
|
-6.603
|
4.293
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.470
|
14.761
|
31.329
|
30.237
|
23.637
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-13
|
|
0
|
3
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.761
|
31.330
|
30.237
|
23.637
|
27.931
|