単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,339 307 1,026 2,630 3,044
2. Điều chỉnh cho các khoản 206 -770 898 5,457 2,249
- Khấu hao TSCĐ 1,339 1,366 1,114 7,021 2,184
- Các khoản dự phòng -150 -922 764 -1,056 175
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 49 276
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,714 -2,888 -2,918 -2,763 -2,214
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,730 1,674 1,889 1,979 2,105
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,544 -463 1,924 8,087 5,294
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,896 -19,096 -50,544 56,181 -76,361
- Tăng, giảm hàng tồn kho 118,356 17,521 36,028 -30,869 81,162
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -167,036 -10,828 14,553 -14,755 -3,842
- Tăng giảm chi phí trả trước 20 -236 478 141 151
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,504 -1,994 -1,716 -2,209 -2,232
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -379 -268 -1,316
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,724 -15,095 345 16,308 2,855
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,358 -388 -1,630 -2,870 -496
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 866
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -99,400 -90,508 -125,208 -94,700 -95,360
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 93,060 84,584 125,208 138,848 85,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,785 2,577 2,295 3,450 3,303
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,913 -3,735 665 44,729 -5,787
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 248,357 248,909 279,102 178,854 209,226
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -229,874 -237,583 -279,809 -223,321 -207,385
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18,483 11,326 -707 -44,467 1,841
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,153 -7,504 304 16,569 -1,092
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,128 21,974 14,470 14,761 31,329
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -13 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,974 14,470 14,761 31,330 30,237