|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,607,355
|
2,357,625
|
2,285,670
|
2,114,317
|
2,125,420
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,197
|
5,209
|
2,941
|
2,207
|
2,564
|
|
1. Tiền
|
5,197
|
5,209
|
2,941
|
2,207
|
2,564
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,693,088
|
1,563,628
|
1,528,821
|
1,397,217
|
1,417,849
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
992,481
|
990,854
|
983,204
|
970,372
|
990,561
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
606,947
|
641,049
|
614,503
|
618,510
|
618,976
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
106,427
|
38,227
|
38,227
|
38,227
|
38,227
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,649
|
82,668
|
142,860
|
18,862
|
18,838
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,416
|
-189,171
|
-249,973
|
-248,753
|
-248,753
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
858,642
|
763,078
|
725,098
|
708,618
|
702,265
|
|
1. Hàng tồn kho
|
858,642
|
763,078
|
725,098
|
708,618
|
702,265
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50,427
|
25,710
|
28,809
|
6,275
|
2,742
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
703
|
656
|
323
|
304
|
144
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49,724
|
25,054
|
28,487
|
5,970
|
2,598
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,206,197
|
980,348
|
957,132
|
718,779
|
690,430
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,506
|
28,506
|
26,242
|
2,292
|
2,292
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
28,506
|
28,506
|
26,242
|
2,292
|
2,292
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
998,980
|
774,897
|
754,112
|
540,221
|
511,892
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
827,977
|
607,321
|
619,138
|
439,182
|
426,630
|
|
- Nguyên giá
|
1,240,926
|
1,000,598
|
1,042,325
|
839,594
|
834,619
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-412,949
|
-393,277
|
-423,188
|
-400,411
|
-407,989
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
168,087
|
164,660
|
132,058
|
98,123
|
82,346
|
|
- Nguyên giá
|
208,333
|
208,333
|
165,982
|
123,417
|
108,620
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,246
|
-43,673
|
-33,924
|
-25,294
|
-26,274
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,916
|
2,916
|
2,916
|
2,916
|
2,916
|
|
- Nguyên giá
|
11,300
|
11,300
|
11,300
|
11,300
|
11,300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,384
|
-8,384
|
-8,384
|
-8,384
|
-8,384
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
159,854
|
161,738
|
162,587
|
164,111
|
165,854
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
159,854
|
161,738
|
162,587
|
164,111
|
165,854
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,858
|
15,207
|
14,165
|
12,130
|
10,367
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,858
|
15,207
|
14,165
|
12,130
|
10,367
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
27
|
26
|
25
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,813,552
|
3,337,972
|
3,242,802
|
2,833,096
|
2,815,850
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,301,193
|
3,039,811
|
3,122,848
|
2,938,548
|
3,289,220
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,453,655
|
2,441,157
|
2,524,167
|
2,339,972
|
2,721,644
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,416,592
|
1,442,167
|
1,416,655
|
1,410,980
|
1,380,915
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
528,985
|
530,802
|
518,021
|
296,595
|
296,387
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
106,906
|
14,658
|
27,164
|
18,004
|
18,196
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,397
|
18,384
|
24,386
|
18,374
|
18,362
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
372,968
|
424,230
|
485,193
|
518,068
|
570,850
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,724
|
10,831
|
52,665
|
77,867
|
436,850
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83
|
83
|
83
|
83
|
83
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
847,538
|
598,654
|
598,681
|
598,576
|
567,576
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
3,929
|
3,929
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
847,338
|
598,454
|
598,454
|
594,618
|
563,619
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
27
|
28
|
28
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
512,359
|
298,161
|
119,954
|
-105,452
|
-473,371
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
512,359
|
298,161
|
119,954
|
-105,452
|
-473,371
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-287,726
|
-501,924
|
-680,131
|
-905,536
|
-1,273,465
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-99,694
|
-99,694
|
-563,108
|
-562,169
|
-562,186
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-188,031
|
-402,229
|
-117,023
|
-343,367
|
-711,279
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
85
|
85
|
84
|
84
|
95
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,813,552
|
3,337,972
|
3,242,802
|
2,833,096
|
2,815,850
|